YBM VOL 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:46 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

treadmill

máy chạy bộ

2
New cards

stationary bike

máy đạp xe (trong nhà)

3
New cards

in advance

từ trước, trước thời điểm sử dụng

4
New cards

halt

tạm dừng

5
New cards

proofread

đọc rà soát lỗi

6
New cards

real estate

bất động sản

7
New cards

set aside

dành riêng ra, để dành (tiền, thời gian)
đặt sang 1 bên (đồ vật)

8
New cards

exceed = surpass

vượt quá

9
New cards

expo (exposition)
career expo = job fair

hội chợ, triển lãm thương mại

10
New cards

caterer

đơn vị cung cấp dịch vụ ăn uống (tiệc, sự kiện)

11
New cards

hall

hội trường, sảnh lớn, hành lang (= hallway)

12
New cards

assure

đảm bảo, cam đoan

13
New cards

reassure

trấn an

14
New cards

recover

hồi phục, trở lại bình thường (sức khoẻ, kinh tế, …)
lấy lại, tìm lại (thứ đã mất)

15
New cards

exposure

sự tiếp xúc
sự tiếp cận, sự quảng bá

16
New cards

yard

cái sân

17
New cards

state-of-the-art

tối tân, hiện đại

18
New cards

prestigious

danh tiếng danh giá

19
New cards

wrap up

hoàn tất, kết thúc

20
New cards

on behalf of

thay mặt, đại diện cho

21
New cards

generosity

sự hào phóng

22
New cards

raise

huy động (vốn, quỹ, nguồn lực,…)

23
New cards

proceed (v)
→ proceedings (n)

→ procedure (n)

tiếp tục, tiến hành

→ diễn biến, thủ tục, biên bản

→ quy trình, thủ tục

24
New cards

reach out

vươn ra, chìa ra (tay)

25
New cards

rug

tấm thảm

26
New cards

scatter

rải rác

27
New cards

loan

khoản vay

28
New cards

trail

đường mòn

29
New cards

hike

đi bộ đường dài

30
New cards

contest

cuộc thi

31
New cards

licence

giấy phép

32
New cards

confidential

bảo mật, bí mật

33
New cards

layover

điểm dừng chân

34
New cards

charity

tổ chức từ thiện

35
New cards

circulate

phân phát (gửi đến nhiều ng), lưu hành

36
New cards

beneath

bên dưới

37
New cards

eagerly

háo hức, nhiệt tình

38
New cards

await

mong chờ (trang trọng hơn wait for)

39
New cards

morale

tinh thần (làm việc, chiến đấu,…)

40
New cards

deteriorate

xuống cấp, trở nên tệ hơn

41
New cards

reveal

bộc lộ, tiết lộ

42
New cards

commuting (n)

→ commute (v)

việc đi làm/ học hằng ngày

→ đi đi về về

43
New cards

steadily

đều đặn, ổn định

44
New cards

consecutively

liên tiếp, nối tiếp nhau

45
New cards

unanimously

đồng lòng, nhất trí

46
New cards

foster

thúc đẩy, khuyến khích, nuôi dưỡng

47
New cards

parking meter

máy thu tiền đỗ xe

48
New cards

thoroughly

kỹ lưỡng, cẩn thận; hoàn toàn

49
New cards

urgently

khẩn cấp

50
New cards

adversely

bất lợi, tiêu cực

51
New cards

solely = only

chỉ, duy nhất

52
New cards

meticulous

tỉ mỉ

53
New cards

perishable

dễ hỏng (đồ ăn)

54
New cards

expose

→ expose A to B

phơi bày, làm lộ ra

→ A tiếp xúc với B

55
New cards

proprietor

chủ sở hữu, chủ cửa hàng

56
New cards

sheet

ga trải giường

57
New cards

appliance

đồ gia dụng

58
New cards

garbage

rác

59
New cards

disposal

việc xử lý chất thải

60
New cards

landfill

bãi chôn lấp rác

61
New cards

sanitation

vệ sinh môi trường, điều kiện vệ sinh

62
New cards

curb

hạn chế, ngăn chặn

63
New cards

neighborhood

→ neighbor

khu phố, khu dân cư

→ hàng xóm

64
New cards

clipping

mẩu cắt nhỏ, phần bị cắt thừa

65
New cards

anticipate

dự đoán, lường trước, mong đợi

66
New cards

posture

tư thế cơ thể

67
New cards

aching (adj)

→ ache (n)

đau nhức

68
New cards

joint

khớp (cơ thể)

khớp nối (kết cấu)

cùng chung, phối hợp

69
New cards

sweat

mồ hôi

70
New cards

absorb

hấp thụ

71
New cards

resistant

kháng (y học), chống lại

72
New cards

neglect

bỏ qua, sao nhãng

73
New cards

fabric

vải, chất vải

74
New cards

opt into >< opt out of

chọn tham gia >< chọn ko tham gia

75
New cards

pillow

cái gối

76
New cards

deposit

tiền cọc

77
New cards

usage

việc sử dụng

78
New cards

rest = remainder

phần còn lại

79
New cards

drive

chiến dịch vận động, hoạt động kêu gọi

80
New cards

behind

trễ, bị chậm tiến độ

81
New cards

statistic

số liệu thống kê

82
New cards

itinerary

lịch trình chuyến đi

83
New cards

pleasure

mục đích giải trí (cụm phổ biến: business or pleasure)

84
New cards

intermission

giờ giải lao giữa chương trình

85
New cards

following + N

tiếp sau N

86
New cards

interpret

→ interpreter

thông dịch

→ thông dịch viên

87
New cards

track it/ them down

tìm ra

88
New cards

sight seeing

tham quan

89
New cards

cab

xe taxi

90
New cards

fairly

tương đối

91
New cards

fare

phí (giao thông)

xoay xở, diễn biến

92
New cards

inclement

khắc nghiệt (thời tiết)

93
New cards

projector

máy chiếu

94
New cards

transfer

chuyển (chuyển tiền, chuyển công tác, chuyển giao,…)

95
New cards

divison

bộ phận (trong công ty)

96
New cards

memo

thông báo nội bộ

97
New cards

remodel

cải tạo, tu sửa

98
New cards

contractor

nhà thầu

99
New cards

clerk

nhân viên

100
New cards

headset

tai nghe có kèm micro