Developing food trends

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:57 AM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Fashion in food

Xu hướng thời trang/trào lưu trong thực phẩm

2
New cards

Food industry

Ngành công nghiệp thực phẩm

3
New cards

Obsessed with

Bị ám ảnh, luôn chăm chú theo đuổi

4
New cards

Exploit

Khai thác, tận dụng

5
New cards

Marketeeer (marketer)

Người làm tiếp thị, chuyên gia marketing

6
New cards

Demand

Nhu cầu tiêu thụ

7
New cards

Social media influencer

Người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội

8
New cards

Brand ambassador

Đại sứ thương hiệu

9
New cards

Free sample

Mẫu thử miễn phí

10
New cards

Pioneer

Người/đơn vị tiên phong

11
New cards

Readily available

Sẵn có, dễ dàng tiếp cận/mua được

12
New cards

Dedicated team

Đội ngũ chuyên trách

13
New cards

Marketing campaign

Chiến dịch tiếp thị

14
New cards

Raise profile

Nâng cao vị thế, gia tăng độ nhận diện

15
New cards

Stimulate

Kích thích, thúc đẩy

16
New cards

Daily staple

Lương thực/thực phẩm thiết yếu hàng ngày

17
New cards

Superfood

Siêu thực phẩm (thực phẩm giàu dinh dưỡng)

18
New cards

Nutrient

Chất dinh dưỡng

19
New cards

Fresh produce

Nông sản tươi sống

20
New cards

Provocation

Sự khiêu khích, chiến lược gây tranh cãi để gây chú ý

21
New cards

Aggravate

Làm bực bội, chọc tức

22
New cards

Dairy cow

Bò sữa

23
New cards

Alternative milk product

Sản phẩm sữa thay thế (sữa có nguồn gốc từ hạt/thực vật)

24
New cards

Environmental impact

Tác động đến môi trường

25
New cards

Carbon footprint

Dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)

26
New cards

Delicacy

Cao lương mỹ vị, món ăn đặc sản quý hiếm

27
New cards

Arctic cod

Cá tuyết Bắc Cực

28
New cards

Reputation

Danh tiếng, uy tín

29
New cards

Fishery

Ngành thủy sản, ngư trường

30
New cards

Sustainably produced

Được sản xuất một cách bền vững

31
New cards

Ethical concern

Mối lo ngại về mặt đạo đức

32
New cards

Surge in demand

Sự tăng vọt về nhu cầu

33
New cards

Native to

Có nguồn gốc bản địa tại

34
New cards

Soar

Tăng vọt, leo thang chóng mặt (giá cả)

35
New cards

Unaffordable

Đắt đỏ, không thể chi trả nổi

36
New cards

Negative consequence

Hậu quả tiêu cực

37
New cards

Fertility of the soil

Độ phì nhiêu/màu mỡ của đất

38
New cards

Desertification

Hiện tượng sa mạc hóa