english

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:03 AM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

carp

cá chép

<p>cá chép</p>
2
New cards

koi

cá chép Nhật

<p>cá chép Nhật</p>
3
New cards

glib

giả tạo, mang tính xã giao

4
New cards

bran

cám

<p>cám</p>
5
New cards

postage

bưu phí

6
New cards

an oath

lời thề

<p>lời thề</p>
7
New cards

lo and behold

sự bất ngờ

8
New cards

to chide

la mắng

<p>la mắng</p>
9
New cards

fir

họ cây thông

<p>họ cây thông</p>
10
New cards

moat

hào

<p>hào</p>
11
New cards

beeline

đường ngắn nhất

<p>đường ngắn nhất</p>
12
New cards

perch

cá rô

<p>cá rô</p>
13
New cards

astern or aft

phía sau thuyền

<p>phía sau thuyền</p>
14
New cards

sash

dải chéo vai

<p>dải chéo vai</p>
15
New cards

inn

khu trọ

<p>khu trọ</p>
16
New cards

hostel

trọ giường tầng

<p>trọ giường tầng</p>
17
New cards

coinage

sự đúc tiền

<p>sự đúc tiền</p>
18
New cards

sardine

cá mòi

<p>cá mòi</p>
19
New cards

artery

động mạch

<p>động mạch</p>
20
New cards

envoy

người đưa tin

<p>người đưa tin</p>
21
New cards

harpoon

lao phóng

<p>lao phóng</p>
22
New cards

annex

phần bổ sung

<p>phần bổ sung</p>
23
New cards

nape

gáy

<p>gáy</p>
24
New cards

papyrus

giấy cói

<p>giấy cói</p>
25
New cards

dolce vita

cuộc sống đơn giản

<p>cuộc sống đơn giản</p>
26
New cards

fibber

người nói dối

<p>người nói dối</p>
27
New cards

serenade

bản tình ca

<p>bản tình ca</p>
28
New cards

perp

kẻ phạm tội

<p>kẻ phạm tội</p>
29
New cards

to tamp

nén, đầm chặt

<p>nén, đầm chặt</p>
30
New cards

anise

cây hồi

<p>cây hồi</p>
31
New cards

indy

đua xe

<p>đua xe</p>
32
New cards

incense

hương

<p>hương</p>
33
New cards

musk

xạ hương

<p>xạ hương</p>
34
New cards

oomph

năng lượng

35
New cards

relinquish và waive

từ bỏ

36
New cards

coho

cá hồi coho

<p>cá hồi coho</p>
37
New cards

maw

miệng há

<p>miệng há</p>
38
New cards

orc

quái vật

<p>quái vật</p>
39
New cards

lair

hang ổ

<p>hang ổ</p>
40
New cards

crib

cái nôi

<p>cái nôi</p>
41
New cards

dyad

đôi

<p>đôi</p>
42
New cards

driftwood

gỗ trôi

<p>gỗ trôi</p>
43
New cards

ocher

màu thổ hoàng

<p>màu thổ hoàng</p>
44
New cards

twig

cành cây nhỏ

<p>cành cây nhỏ</p>
45
New cards

to recede, to ebb

rút, giảm xuống

<p>rút, giảm xuống</p>
46
New cards

oar

mái chèo

<p>mái chèo</p>
47
New cards

coy

ngại

<p>ngại</p>
48
New cards

snoot

mũi

<p>mũi</p>
49
New cards

to dispatch

gửi

<p>gửi</p>
50
New cards

to append

thêm

51
New cards

nursery

nhà trẻ

<p>nhà trẻ</p>
52
New cards

beret

mũ nồi

<p>mũ nồi</p>
53
New cards

paprika

bột ớt ngọt

<p>bột ớt ngọt</p>
54
New cards

pedicures

làm móng

<p>làm móng</p>
55
New cards

mage

pháp sư

<p>pháp sư</p>
56
New cards

regalia

trang phục nghi lễ

<p>trang phục nghi lễ</p>
57
New cards

vial

lọ

<p>lọ</p>
58
New cards

skinflint, miser

keo kiệt

<p>keo kiệt</p>
59
New cards

colloid

chất keo

<p>chất keo</p>
60
New cards

dissertation

bài luận văn

61
New cards

wedge

nêm chặn cửa

<p>nêm chặn cửa</p>
62
New cards

to mar

làm hỏng

<p>làm hỏng</p>
63
New cards

a snare

bẫy chim

<p>bẫy chim</p>
64
New cards

screener

người phân loại dữ liệu

<p>người phân loại dữ liệu</p>
65
New cards

banal

tầm thường

66
New cards

iota

lượng rất nhỏ

<p>lượng rất nhỏ</p>
67
New cards

stork

con hạc

<p>con hạc</p>
68
New cards

catamaran

tàu hai thân

<p>tàu hai thân</p>
69
New cards

dressed to the nines

ăn mặc sang trọng

<p>ăn mặc sang trọng</p>
70
New cards
71
New cards
72
New cards
73
New cards