1/81
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spontaneous (adj) / spontanelty (n)
tự nhiên
happy-go-lucky = easy-going
vô tư
down-to-earth
thực tế
chatterbox >< blabber mouth
nói nhiều >< lắm mồm
passionate
passion for sth
say mê
give sth a go = have a go = give sth a try
thử làm một việc gì đó
within reason
trong giới hạn hợp lý
be drawn to sth/sb
bị thu hút bởi ai đó
considerate = thoughtful
chu đáo
affection (n)
affectionate ( adj)
sự yêu mến
intergrity
chính trực
pretentious
tự phụ
attribute = trait
phẩm chất
What do you make of sb/sth = What’s your impression of sb/sth
Bạn nghĩ gì về
character
tính cách
personality
đặc điểm, tính cách nói chung
quick-witted
nhanh trí
ruthless
tàn nhẫn
shrewd = astute
sắc sảo
take to sb/sth
bắt đầu thích ai đó
come across (as)
tạo cảm giác
pushy
hiếu thắng
conceited
kiêu ngạo
strike sb (as sth)
tạo ấn tượng
conscientious
tận tâm
trustworthy
đáng tin cậy
charisma
sức hút
assertive
quyết đoán
get up sb’s nose
làm cho ai đó tức giận
on the surface
vẻ bề ngoài
aloof = distant = stand-offish
xa cách
diffident = shy
rụt rè
don’t judge a book by its cover
đừng nhìn mặt mà bắt hình dong
misleading = deceptive
gây hiểu lầm
virtue >< vice
đức hạnh >< sự đồi bại
cunning
xảo quyệt
impulsive = rash
bốc đồng
naive (adj)
naivety (n)
ngây thơ
be cruel to be kind
đối xử tàn nhẫn
cynical
cực đoan
sceptical
đa nghi
take an instant dislike to sb
không thích ngay từ lần đầu gặp mặt
resent sth (v) / resentment (adj)
bực bội về cái gì
to sb’s face
nói thẳng
complimentary (about sb)
dành lời khen cho ai
behind sb’s back
lén lút làm điều gì đó sau lưng
inevitably (adverb)
inevitable (adj)
không thể thiếu
put a strain on sb/sth
gây căng thẳng
stick up for sb
bảo vệ ai đó khi họ đang bị chỉ trích
as time went by
theo thời gian
settle down
ổn định
things
sự việc, tình huống trong cuộc sống
look up
bắt đầu trở nên tốt hơn
initially
lúc ban đầu
reluctant = unwilling
miễn cưỡng
bond
mối liên kết
confide in sb
tâm sự với ai
respect (for sb)
tôn trọng ai
ups and downs
thăng trầm
appreciate sth
đánh giá cao việc gì đó
make a sacrifice
hy sinh
heroine = idol
nữ anh hùng
courage = brave
lòng dũng cảm
dignity (n) / dignofied (adj)
sự chững chạc
humility (n) / humble (adj)
sự khiêm tốn
hostile (adj)
hosility (n)
thù địch
inspire sb (v)
inspiration (n)
inspirational (adj)
truyền cảm hứng cho ai
idolize sb = worship sb
tôn sùng ai đó
dedication (n)
dedicate sth (v)
dedicated (adj)
sự cống hiến
have a go at sb = criticize sb
chỉ trích ai đó
look up to sb
ngưỡng mộ ai đó
follow in sb’s footstep
nối nghiệp
rebel (n) / rebel (v) / rebellious (adj)
kẻ nổi loạn
idealist (n)
idealistic (adj)
người lý tưởng hóa
hypocrite (n)
hypocritical (adj)
kẻ đạo đức giả
snob
kẻ thượng đẳng
look down on sb
coi thường ai
vulgar = coarse = rude
bất lịch sự
be bullied
bị bắt nạt
despise sb/sth (v)
despisecable (adj)
ác ý
malicious = spiteful
hiểm độc
gossip
tin đồn nhảm