1/168
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
えをかく
Vẽ tranh
かぜをひく
Bị cảm
ひく
Đánh (đàn ghita)
まなぶ
Học
つかう
Sử dụng
あつめる
Thu thập, sưu tầm
おくれる
Trễ
でかける
Đi ra ngoài
できる
Có thể
よやくする
Đặt trước
はやい
Nhanh
おそい
Chậm, trễ
おおい
Nhiều
すくない
Ít
わかい
Trẻ
ほしい
Muốn có
すき
Thích
きらい
Ghét
じょうず
Giỏi
へた
Dở
とくい
Có khiếu, giỏi
にがて
Dở, không thích
じゆう
Tự do
こうつう
Giao thông
ぶっか
Vật giá
いちばん
Nhất
がいこくご
Tiếng nước ngoài
しゅみ
Sở thích
じ
Chữ viết
き
Tính cách
がくひ
Học phí
じゅうたい
Kẹt xe
ねつ
Nóng sốt
かぜ
Bị cảm
やくそく
Lời hứa, cuộc hẹn
ようじ
Việc riêng
かれ
Anh ấy
かのじょ
Cô ấy, bạn gái
こころ
Tấm lòng
こえ
Tiếng, giọng nói
ちから
Sức lực
え
Tranh
うた
Bài hát
ベンツ
Xe Mercedes
スマホ
Điện thoại thông minh
ギター
Đàn ghita
ピアノ
Đàn piano
ダンス
Khiêu vũ
インターネット
Mạng Internet
メートル
Mét (m)
おなかがすく
Đói bụng
のどがかわく
Khát nước
まるい
Tròn
ほそい
Thon, ốm
ふとい
Mập
いたい
Đau, nhức
だるい
Uể oải
いろいろ
Nhiều loại
きもち
Cảm giác, tâm trạng
しんちょう
Chiều cao
たいじゅう
Cân nặng
とくに
Đặc biệt là
センチ
Xen-ti-mét (cm)
キロ
Ki-lô-mét (km)
ある
Có, ở (đồ vật)
いる
Có, ở (người, động vật)
しょくいんしつ
Phòng giáo viên
こうばん
Đồn công an
ほんだな
Kệ sách
こどもたち
Bọn trẻ
えだ
Cành cây
やね
Mái nhà
たんす
Tủ quần áo
トイレ
Nhà vệ sinh
シャツ
Áo sơ mi
かいじょう
Hội trường
おくじょう
Sân thượng
うんどうじょう
Sân vận động
はっぴょうかい
Hội phát biểu
たんじょうパーティー
Tiệc sinh nhật
しあい
Trận đấu
じしん
Động đất
かじ
Hỏa hoạn
こうつうじこ
Tai nạn giao thông
はなびたいかい
Lễ hội pháo hoa
いけ
Ao
ふくろ
Túi, bao
かいものきゃく
Người mua sắm
ペット
Thú cưng
デパート
Trung tâm thương mại
たくさん
Nhiều
おおぜい
Nhiều người
だれか
Ai đó
なにか
Cái gì đó
どこか
Ở đâu đó
ひとつ
Một cái
ふたつ
Hai cái
みっつ
Ba cái
よっつ
Bốn cái
いつつ
Năm cái