12-13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/168

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:44 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

169 Terms

1
New cards

えをかく

Vẽ tranh

2
New cards

かぜをひく

Bị cảm

3
New cards

ひく

Đánh (đàn ghita)

4
New cards

まなぶ

Học

5
New cards

つかう

Sử dụng

6
New cards

あつめる

Thu thập, sưu tầm

7
New cards

おくれる

Trễ

8
New cards

でかける

Đi ra ngoài

9
New cards

できる

Có thể

10
New cards

よやくする

Đặt trước

11
New cards

はやい

Nhanh

12
New cards

おそい

Chậm, trễ

13
New cards

おおい

Nhiều

14
New cards

すくない

Ít

15
New cards

わかい

Trẻ

16
New cards

ほしい

Muốn có

17
New cards

すき

Thích

18
New cards

きらい

Ghét

19
New cards

じょうず

Giỏi

20
New cards

へた

Dở

21
New cards

とくい

Có khiếu, giỏi

22
New cards

にがて

Dở, không thích

23
New cards

じゆう

Tự do

24
New cards

こうつう

Giao thông

25
New cards

ぶっか

Vật giá

26
New cards

いちばん

Nhất

27
New cards

がいこくご

Tiếng nước ngoài

28
New cards

しゅみ

Sở thích

29
New cards

Chữ viết

30
New cards

Tính cách

31
New cards

がくひ

Học phí

32
New cards

じゅうたい

Kẹt xe

33
New cards

ねつ

Nóng sốt

34
New cards

かぜ

Bị cảm

35
New cards

やくそく

Lời hứa, cuộc hẹn

36
New cards

ようじ

Việc riêng

37
New cards

かれ

Anh ấy

38
New cards

かのじょ

Cô ấy, bạn gái

39
New cards

こころ

Tấm lòng

40
New cards

こえ

Tiếng, giọng nói

41
New cards

ちから

Sức lực

42
New cards

Tranh

43
New cards

うた

Bài hát

44
New cards

ベンツ

Xe Mercedes

45
New cards

スマホ

Điện thoại thông minh

46
New cards

ギター

Đàn ghita

47
New cards

ピアノ

Đàn piano

48
New cards

ダンス

Khiêu vũ

49
New cards

インターネット

Mạng Internet

50
New cards

メートル

Mét (m)

51
New cards

おなかがすく

Đói bụng

52
New cards

のどがかわく

Khát nước

53
New cards

まるい

Tròn

54
New cards

ほそい

Thon, ốm

55
New cards

ふとい

Mập

56
New cards

いたい

Đau, nhức

57
New cards

だるい

Uể oải

58
New cards

いろいろ

Nhiều loại

59
New cards

きもち

Cảm giác, tâm trạng

60
New cards

しんちょう

Chiều cao

61
New cards

たいじゅう

Cân nặng

62
New cards

とくに

Đặc biệt là

63
New cards

センチ

Xen-ti-mét (cm)

64
New cards

キロ

Ki-lô-mét (km)

65
New cards

ある

Có, ở (đồ vật)

66
New cards

いる

Có, ở (người, động vật)

67
New cards

しょくいんしつ

Phòng giáo viên

68
New cards

こうばん

Đồn công an

69
New cards

ほんだな

Kệ sách

70
New cards

こどもたち

Bọn trẻ

71
New cards

えだ

Cành cây

72
New cards

やね

Mái nhà

73
New cards

たんす

Tủ quần áo

74
New cards

トイレ

Nhà vệ sinh

75
New cards

シャツ

Áo sơ mi

76
New cards

かいじょう

Hội trường

77
New cards

おくじょう

Sân thượng

78
New cards

うんどうじょう

Sân vận động

79
New cards

はっぴょうかい

Hội phát biểu

80
New cards

たんじょうパーティー

Tiệc sinh nhật

81
New cards

しあい

Trận đấu

82
New cards

じしん

Động đất

83
New cards

かじ

Hỏa hoạn

84
New cards

こうつうじこ

Tai nạn giao thông

85
New cards

はなびたいかい

Lễ hội pháo hoa

86
New cards

いけ

Ao

87
New cards

ふくろ

Túi, bao

88
New cards

かいものきゃく

Người mua sắm

89
New cards

ペット

Thú cưng

90
New cards

デパート

Trung tâm thương mại

91
New cards

たくさん

Nhiều

92
New cards

おおぜい

Nhiều người

93
New cards

だれか

Ai đó

94
New cards

なにか

Cái gì đó

95
New cards

どこか

Ở đâu đó

96
New cards

ひとつ

Một cái

97
New cards

ふたつ

Hai cái

98
New cards

みっつ

Ba cái

99
New cards

よっつ

Bốn cái

100
New cards

いつつ

Năm cái