1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
accounting for (verb phrase) /əˈkaʊntɪŋ fɔːr/
Example: Seniors account for 30% of the population.
ENG: to make up a part of a total
chiếm (một phần, tỉ lệ trong tổng số)
Người cao tuổi chiếm 30% dân số.
💡 Usage: Dùng khi nói về tỷ lệ, số liệu trong báo cáo hoặc mô tả thống kê.
aftermath (noun) /ˈɑːftərmæθ/
Example: The country is still recovering from the aftermath of the storm.
ENG: the result after a serious event
hậu quả, kết cục sau sự kiện nghiêm trọng
Đất nước vẫn đang phục hồi sau hậu quả của cơn bão.
💡 Usage: Dùng cho thiên tai, chiến tranh, khủng hoảng với sắc thái nghiêm trọng.
dominant (adj) /ˈdɑːmɪnənt/
Example: This species is dominant in the region.
ENG: more powerful or noticeable than others
chiếm ưu thế, vượt trội
Loài này chiếm ưu thế trong khu vực.
💡 Usage: Dùng trong sinh học, xã hội, kinh doanh để nói cái nổi trội nhất.
reintroduce – reintroduced – reintroduced (verb) /ˌriːˌɪntrəˈduːs/
Example: The species was reintroduced into the wild.
ENG: to bring something back again
được tái du nhập, đưa trở lại
Loài này đã được tái du nhập vào tự nhiên.
💡 Usage: Hay dùng trong môi trường, chính sách, sản phẩm.
significant (adj) /sɪɡˈnɪfɪkənt/
Example: There was a significant improvement.
ENG: important or noticeable
đáng kể, quan trọng
Đã có sự cải thiện đáng kể.
💡 Usage: Dùng trong học thuật và báo cáo, mạnh hơn “important”.
fungus (noun) /ˈfʌŋɡəs/
Example: The crop was damaged by a fungus.
ENG: an organism like mold or mushroom
nấm (gây bệnh)
Mùa màng bị hư hại do nấm.
💡 Usage: Dùng trong sinh học, nông nghiệp.
vascular (adj) /ˈvæskjələr/
Example: Trees are vascular plants.
ENG: relating to transport systems in plants
thuộc hệ mạch
Cây gỗ là thực vật có mạch.
💡 Usage: Thuật ngữ sinh học, mang tính học thuật.
wilt – wilted – wilted (verb) /wɪlt/
Example: The flowers wilted in the heat.
ENG: to droop or lose freshness
héo rũ
Hoa bị héo vì nóng.
💡 Usage: Dùng cho cây cối, cũng có thể dùng ẩn dụ cho tinh thần.
epidemic (noun) /ˌepɪˈdemɪk/
Example: The disease reached epidemic levels.
ENG: a widespread outbreak of disease
dịch bệnh lan rộng
Căn bệnh đã lan thành dịch.
💡 Usage: Dùng cho bệnh, cũng dùng ẩn dụ cho vấn đề xã hội.
trigger – triggered – triggered (verb) /ˈtrɪɡər/
Example: Stress can trigger headaches.
ENG: to cause something to start
gây ra, kích hoạt
Căng thẳng có thể gây đau đầu.
💡 Usage: Rất phổ biến trong văn nói và viết.
shipment (noun) /ˈʃɪpmənt/
Example: The shipment arrived late.
ENG: goods sent for delivery
lô hàng vận chuyển
Lô hàng đến trễ.
💡 Usage: Dùng trong thương mại, logistics.
log (noun) /lɑːɡ/
Example: The fire was made from oak logs.
ENG: a thick piece of wood
khúc gỗ
Lửa được đốt từ các khúc gỗ sồi.
💡 Usage: Nghĩa cơ bản, đời thường.
intact (adj) /ɪnˈtækt/
Example: The building remained intact.
ENG: not damaged
còn nguyên vẹn
Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn.
💡 Usage: Dùng khi nhấn mạnh không hề bị tổn hại.
virulent (adj) /ˈvɪrələnt/
Example: A virulent strain spread quickly.
ENG: extremely harmful or infectious
cực kỳ độc hại, lây lan nhanh
Chủng độc lực cao lan nhanh.
💡 Usage: Chủ yếu trong y học, sinh học.
vast majority (noun phrase) /væst məˈdʒɔːrəti/
Example: The vast majority agreed.
ENG: almost all of a group
đa số áp đảo
Hầu hết mọi người đều đồng ý.
💡 Usage: Dùng khi nhấn mạnh tỷ lệ rất l