Cam 20 - Test 1 - Passage 2 - Bring elms to Britain

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

15 Terms

1
New cards

accounting for (verb phrase) /əˈkaʊntɪŋ fɔːr/
Example: Seniors account for 30% of the population.

ENG: to make up a part of a total
chiếm (một phần, tỉ lệ trong tổng số)
Người cao tuổi chiếm 30% dân số.
💡 Usage: Dùng khi nói về tỷ lệ, số liệu trong báo cáo hoặc mô tả thống kê.

2
New cards

aftermath (noun) /ˈɑːftərmæθ/
Example: The country is still recovering from the aftermath of the storm.

ENG: the result after a serious event
hậu quả, kết cục sau sự kiện nghiêm trọng
Đất nước vẫn đang phục hồi sau hậu quả của cơn bão.
💡 Usage: Dùng cho thiên tai, chiến tranh, khủng hoảng với sắc thái nghiêm trọng.

3
New cards

dominant (adj) /ˈdɑːmɪnənt/
Example: This species is dominant in the region.

ENG: more powerful or noticeable than others
chiếm ưu thế, vượt trội
Loài này chiếm ưu thế trong khu vực.
💡 Usage: Dùng trong sinh học, xã hội, kinh doanh để nói cái nổi trội nhất.

4
New cards

reintroduce – reintroduced – reintroduced (verb) /ˌriːˌɪntrəˈduːs/
Example: The species was reintroduced into the wild.

ENG: to bring something back again
được tái du nhập, đưa trở lại
Loài này đã được tái du nhập vào tự nhiên.
💡 Usage: Hay dùng trong môi trường, chính sách, sản phẩm.

5
New cards

significant (adj) /sɪɡˈnɪfɪkənt/
Example: There was a significant improvement.

ENG: important or noticeable
đáng kể, quan trọng
Đã có sự cải thiện đáng kể.
💡 Usage: Dùng trong học thuật và báo cáo, mạnh hơn “important”.

6
New cards

fungus (noun) /ˈfʌŋɡəs/
Example: The crop was damaged by a fungus.

ENG: an organism like mold or mushroom
nấm (gây bệnh)
Mùa màng bị hư hại do nấm.
💡 Usage: Dùng trong sinh học, nông nghiệp.

7
New cards

vascular (adj) /ˈvæskjələr/
Example: Trees are vascular plants.

ENG: relating to transport systems in plants
thuộc hệ mạch
Cây gỗ là thực vật có mạch.
💡 Usage: Thuật ngữ sinh học, mang tính học thuật.

8
New cards

wilt – wilted – wilted (verb) /wɪlt/
Example: The flowers wilted in the heat.

ENG: to droop or lose freshness
héo rũ
Hoa bị héo vì nóng.
💡 Usage: Dùng cho cây cối, cũng có thể dùng ẩn dụ cho tinh thần.

9
New cards

epidemic (noun) /ˌepɪˈdemɪk/
Example: The disease reached epidemic levels.

ENG: a widespread outbreak of disease
dịch bệnh lan rộng
Căn bệnh đã lan thành dịch.
💡 Usage: Dùng cho bệnh, cũng dùng ẩn dụ cho vấn đề xã hội.

10
New cards

trigger – triggered – triggered (verb) /ˈtrɪɡər/
Example: Stress can trigger headaches.

ENG: to cause something to start
gây ra, kích hoạt
Căng thẳng có thể gây đau đầu.
💡 Usage: Rất phổ biến trong văn nói và viết.

11
New cards

shipment (noun) /ˈʃɪpmənt/
Example: The shipment arrived late.

ENG: goods sent for delivery
lô hàng vận chuyển
Lô hàng đến trễ.
💡 Usage: Dùng trong thương mại, logistics.

12
New cards

log (noun) /lɑːɡ/
Example: The fire was made from oak logs.

ENG: a thick piece of wood
khúc gỗ
Lửa được đốt từ các khúc gỗ sồi.
💡 Usage: Nghĩa cơ bản, đời thường.

13
New cards

intact (adj) /ɪnˈtækt/
Example: The building remained intact.

ENG: not damaged
còn nguyên vẹn
Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn.
💡 Usage: Dùng khi nhấn mạnh không hề bị tổn hại.

14
New cards

virulent (adj) /ˈvɪrələnt/
Example: A virulent strain spread quickly.

ENG: extremely harmful or infectious
cực kỳ độc hại, lây lan nhanh
Chủng độc lực cao lan nhanh.
💡 Usage: Chủ yếu trong y học, sinh học.

15
New cards

vast majority (noun phrase) /væst məˈdʒɔːrəti/
Example: The vast majority agreed.

ENG: almost all of a group
đa số áp đảo
Hầu hết mọi người đều đồng ý.
💡 Usage: Dùng khi nhấn mạnh tỷ lệ rất l