KT TH6 3 A game 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:19 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards
Genre (n)
Thể loại (phim, truyện, nghệ thuật)
2
New cards
Documentary (n)
Phim tài liệu
3
New cards
Commute (v)
Đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc/học tập)
4
New cards
Childhood (n)
Tuổi thơ, thời thơ ấu
5
New cards
Adulthood (n)
Thời trưởng thành
6
New cards
Encourage sb to V (v)
Khích lệ, động viên ai làm gì
7
New cards
Effect (n)
Ảnh hưởng, tác động (Side effect: tác dụng phụ)
8
New cards
Affect (v)
Gây ảnh hưởng đến
9
New cards
Influence (n/v)
Ảnh hưởng lâu dài, sự chi phối
10
New cards
In time (adv)
Vừa kịp giờ (khác với On time: đúng giờ)
11
New cards
At times (adv)
Thỉnh thoảng, đôi khi (= sometimes)
12
New cards
Length (n)
Chiều dài, độ dài
13
New cards
No wonder (that)... (phr)
Không có gì ngạc nhiên khi... (= It is obvious that...)
14
New cards
Tribal / Tribe (n)
Bộ tộc, bộ lạc
15
New cards
Thunder (v/n)
Sấm sét, gầm vang
16
New cards
Development (n)
Sự phát triển, khu đô thị/dự án phát triển
17
New cards
Humid (adj)
Ẩm ướt
18
New cards
Cure cancer (v)
Chữa trị bệnh ung thư
19
New cards
Drive to extinction (v)
Đẩy đến nguy cơ diệt vong
20
New cards
Countless (adj)
Vô số, không đếm xót