1/160
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
habits
thói quen
stability
sự ổn định
always
luôn luôn
usually
thường xuyên
often
thường xuyên
regularly
thường xuyên
sometimes
thỉnh thoảng
at times
thỉnh thoảng
seldom
hiếm khi
rarely
hiếm khi
never
không bao giờ
generally
nói chung
particularly
nói riêng
temporary
tạm thời
right now
ngay bây giờ
at the moment
lúc này
moment
khoảng khắc
watch out
coi chừng
be careful
cẩn thận
results
kết quả
experience
kinh nghiệm
signs
dấu hiệu
recently
gần đây
lately
dạo gần đây
just
vừa mới
already
đã, rồi
yet
chưa
so far
cho đến nay
so
vì vậy, nên
until
cho đến
up to now
cho đến bây giờ
present
hiện tại
curriculum
chương trình học
curricula
nhiều chương trình học
assignment
bài tập (được giao)
exercise
bài tập (luyện tập)
give a lecture
giảng bài
lecture
bài giảng
ever
đã từng
lecturer
giảng viên
revise
ôn tập
revision
sự ôn tập
grade
điểm số
research
nghiên cứu
participate
tham gia
actively
chủ động
improve
cải thiện
focus on
tập trung
presentation
bài thuyết trình
knowledge
kiến thức
attend
tham dự
graduate
tốt nghiệp
decide
quyết định (động từ)
decision
quyết định (danh từ)
decisions
các quyết định
make a decision
đưa ra quyết định
predict
dự đoán
subjective
chủ quan
environment
môi trường
environmental protection
bảo vệ môi trường
pollution
ô nhiễm
harmful
có hại
substance
chất
pollute
làm ô nhiễm
recycle
tái chế
waste
rác thải
don't waste
đừng lãng phí
conserve
bảo tồn, tiết kiệm
conservation
sự bảo tồn
conservationist
nhà bảo tồn
climate
khí hậu
affect
ảnh hưởng (động từ)
effect
tác động (danh từ)
danger
mối nguy hiểm (danh từ)
dangerous
nguy hiểm (tính từ)
endanger
gây nguy điểm
wildlife
động vật hoang dã
reduce
giảm
reuse
tái sử dụng
device
thiết bị
software
phần mềm
hardware
phần cứng
battery
pin
illness
bệnh tật
treatment
điều trị
symptom
triệu chứng
medicine
thuốc
patient
bệnh nhân
exercise
tập thể dục
diet
chế độ ăn
to be on a diet
trong chế độ ăn
relax
thư giãn
injury
chấn thương
recover
hồi phục
check-up
kiểm tra sức khoẻ (danh từ)
have a check-up
đi khám sức khoẻ (động từ)
prevent
phòng ngừa
inexpensive
giá rẻ, phải chăng
cheap
rẻ (rẻ tiền)