1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Local
(thuộc) địa phương
community
cộng đồng
move (to)
di chuyển
suburb
ngoại ô
neighbour
hàng xóm
facility
cơ sở vật chất
shopping mall
trung tâm mua sắm
look for
tìm kiếm
bus station
trạm xe buýt
remind somebody of
gợi nhớ cho ai
advice
lời khuyên
get on (well) with
có mối quan hệ tốt với ai
police officer
cảnh sát
garbage
người thu gom rác
electrician
thợ điện
firefighter
nhân viên cứu hỏa
delivery person
người giao hàng
artisan
thợ thủ công
speciality food
đặc sản
break down
bị hỏng
take away
vứt/ đổ đi
lantern
đèn lồng
rubbish
rác
tourist attraction
địa điểm du lịch
pottery
đồ gốm
bamboo bed
giường tre
artist
nghệ nhân
swimming pool
bể bơi
handicraft
đồ thủ công
house - warming party
tiệc tân gia
decide
quyết định
go out
đi chơi/ đi ra ngoài
pass down
truyền lại
cut down on
cắt giảm
run out of
cạn kiệt, hết
look around
nhìn xung quanh
come back
quay trở lại, trở về
find out
tìm kiếm
take care of
chăm sóc
seagull
chim mòng biển
suitcase
va li
pedestrian street
phố đi bộ
favourite place
nơi yêu thích
preserve
bảo tồn, gìn giữ
shorten
rút ngắn lại
fragrance
mùi thơm
original
ban đầu, nguyên bản
function
chức năng
worldwide
toàn cầu
symbolize
biểu tượng
traditional
truyền thống
technique
kỹ thuật
consumer
khách hàng, người tiêu thụ
consume
tiêu thụ
importance
tầm quan trọng
hard - working
chăm chỉ
responsible
có trác nhiệm
stop from
cản trở/ ngăn chặn khỏi
paper fan
quạt giấy
famous for
nổi tiếng
sort rubbish
phân loại rác
improve
cải thiện