places and buildings U2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:36 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

born and raised /bɔːn ænd reɪzd/ (phrase) | be born and raised in somewhere

sinh ra và lớn lên | sinh ra và lớn lên ở đâu đó

2
New cards

bustling city /ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/ (noun phrase) | a bustling city centre, a bustling city life

thành phố nhộn nhịp | trung tâm thành phố nhộn nhịp; cuộc sống thành phố sôi động

3
New cards

dotted with /ˈdɒtɪd wɪð/ (phrase) | be dotted with something, a landscape dotted with something

rải rác với; có nhiều thứ nằm rải rác | có nhiều thứ rải rác; một cảnh quan có nhiều thứ rải rác

4
New cards

livable /ˈlɪvəbəl/ (adj) | a highly livable city, make a city more livable

đáng sống | một thành phố rất đáng sống; làm thành phố đáng sống hơn

5
New cards

a residential area /ə ˌrezɪˈdenʃəl ˈeəriə/ (noun phrase) | live in a residential area, a quiet residential area

khu dân cư | sống trong khu dân cư; một khu dân cư yên tĩnh

6
New cards

close-knit community /ˌkləʊs ˈnɪt kəˈmjuːnəti/ (noun phrase) | a close-knit community, a close-knit neighbourhood

cộng đồng gắn bó khăng khít | một cộng đồng gắn bó; một khu phố gắn bó

7
New cards

go through /ɡəʊ θruː/ (phrasal verb) | go through changes, go through a difficult time

trải qua | trải qua những thay đổi; trải qua một khoảng thời gian khó khăn

8
New cards

urban sprawl /ˌɜːbən ˈsprɔːl/ (noun) | rapid urban sprawl, control urban sprawl

sự đô thị hóa lan rộng | sự lan rộng đô thị nhanh chóng; kiểm soát sự lan rộng đô thị

9
New cards

equally important /ˈiːkwəli ɪmˈpɔːtənt/ (phrase) | be equally important, equally important factors

quan trọng không kém | quan trọng như nhau; các yếu tố quan trọng như nhau

10
New cards

construct /kənˈstrʌkt/ (verb) | construct buildings, construct a new road

xây dựng | xây dựng các tòa nhà; xây một con đường mới

11
New cards

accommodate the booming population /əˈkɒmədeɪt ðə ˈbuːmɪŋ ˌpɒpjəˈleɪʃən/ (phrase) | accommodate a growing population, a booming population

đáp ứng nhu cầu của dân số đang tăng nhanh | đáp ứng một dân số đang tăng; dân số bùng nổ

12
New cards

seek ways /siːk weɪz/ (verb phrase) | seek ways to do something, seek new ways

tìm cách | tìm cách làm gì; tìm những cách mới

13
New cards

high-rise buildings /ˌhaɪ raɪz ˈbɪldɪŋz/ (noun phrase) | construct high-rise buildings, live in high-rise buildings

các tòa nhà cao tầng | xây dựng các tòa nhà cao tầng; sống trong các tòa nhà cao tầng

14
New cards

spring up /sprɪŋ ʌp/ (phrasal verb) | new buildings spring up, businesses spring up

mọc lên nhanh chóng | các tòa nhà mới mọc lên; các doanh nghiệp mọc lên

15
New cards

keep old buildings in a good state /kiːp əʊld ˈbɪldɪŋz ɪn ə ɡʊd steɪt/ (phrase) | keep something in a good state, preserve old buildings

giữ các tòa nhà cũ trong tình trạng tốt | giữ thứ gì trong tình trạng tốt; bảo tồn các tòa nhà cũ

16
New cards

cultural heritage /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ (noun phrase) | preserve cultural heritage, protect cultural heritage

di sản văn hóa | bảo tồn di sản văn hóa; bảo vệ di sản văn hóa

17
New cards

play a part in /pleɪ ə pɑːt ɪn/ (verb phrase) | play an important part in, play a major part in

đóng một vai trò trong | đóng một vai trò quan trọng; đóng một vai trò lớn

18
New cards

undergo massive changes /ˌʌndəˈɡəʊ ˈmæsɪv ˈtʃeɪndʒɪz/ (verb phrase) | undergo significant changes, undergo rapid changes

trải qua những thay đổi lớn | trải qua những thay đổi đáng kể; trải qua những thay đổi nhanh chóng

19
New cards

high-rise apartment complexes /ˌhaɪ raɪz əˈpɑːtmənt ˈkɒmpleksɪz/ (noun phrase) | build high-rise apartment complexes, live in apartment complexes

các khu chung cư cao tầng | xây dựng các khu chung cư cao tầng; sống trong các khu chung cư

20
New cards

concrete low-rise houses /ˈkɒnkriːt ˌləʊ raɪz ˈhaʊzɪz/ (noun phrase) | rows of concrete low-rise houses, replace low-rise houses with skyscrapers

những ngôi nhà thấp tầng bằng bê tông | những dãy nhà thấp tầng bằng bê tông; thay thế nhà thấp tầng bằng các tòa nhà chọc trời

21
New cards

glass-and-steel skyscrapers /ˌɡlɑːs ən ˈstiːl ˈskaɪskreɪpəz/ (noun phrase) | modern glass-and-steel skyscrapers, construct skyscrapers

các tòa nhà chọc trời bằng kính và thép | những tòa nhà chọc trời hiện đại bằng kính và thép; xây dựng các tòa nhà chọc trời