1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
animated (film) (adj)
hoạt hình
cartoon (n)
phim hoạt hình
channel (n)
kênh (truyền hình)
character (n)
nhân vật
clever (adj)
khôn ngoan, thông minh
clip (n)
đoạn phim ngắn
comedy (n)
phim hài
compete (v)
thi đấu
cute (adj)
xinh xắn
dolphin (n)
cá heo
educate (v)
giáo dục
educational (adj)
mang tính giáo dục
funny (adj)
buồn cười, ngộ nghĩnh
(TV) guide (n)
chương trình TV
live (adj)
(truyền) trực tiếp
programme (n)
chương trình (truyền hình)
talent show (n)
cuộc thi tài năng trên truyền hình
viewer (n)
người xem (TV)
aerobics (n)
thể dục nhịp điệu
career (n)
nghề nghiệp, sự nghiệp
competition (n)
cuộc đua
congratulation (n)
lời chúc mừng
equipment (n)
thiết bị, dụng cụ
fantastic (adj)
tuyệt
fit (adj)
mạnh khoẻ
goggles (n)
kính bơi
gym (n)
trung tâm thể dục thể thao
karate (n)
môn võ ka-ra-te
last (v)
kéo dài
marathon (n)
cuộc đua ma-ra-tông
racket (n)
cái vợt (cầu lông …)
score (v)
ghi bàn, ghi điểm
shoot (v)
bắn, bắn súng
sporty (adj)
khỏe mạnh, dáng thể thao
take place (v)
xảy ra, được tổ chức
tournament (n)
giải đấu