1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Growing(adj)
đang gia tăng
Negative(adj)
tiêu cực
Mental health
sức khỏe tinh thần
natural disaster
thảm họa thiên nhiên
life- threatening(adj)
đe dọa tính mạng
Shelter(n)
nơi trú ẩn
Damage(n/v)
thiệt hại/ làm hư hại
Hunger(n)
nạn đói
Racism(n)
phân biệt chủng tộc
treat(v)
đối xử
Discrimination(n)
sự phân biệt đối xử
Division(n)
sự chia rẽ
Push(v)
thúc ép
Resist(v)
chống lại
Offensive(adj)
gây xúc phạm
Unemployment(n)
sự thất nghiệp
Crime rate
tỷ lệ tội phạm
Affordable(adj)
có thể chi trả được
Infrastructure
cơ sở hạ tầng