1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
multilingual
(adj) đa ngôn ngữ

Monolingual
(adj) đơn ngữ / chỉ nói một thứ tiếng

Cognitive
(adj) thuộc về nhận thức

Neurological
(adj) thuộc hệ thần kinh

Sequential
(adj) tuần tự / liên tiếp

Auditory input
(n) đầu vào âm thanh / thính giác
Compelling
(adj) đầy thuyết phục

Language co-activation
(n) sự đồng kích hoạt ngôn ngữ
Map onto
(v) khớp với / liên kết với
Persistent
(adj) liên tục / dai dẳng

Linguistic competition
(n) sự cạnh tranh ngôn ngữ

Tip-of-the-tongue
(idiom) hiện tượng quên lửng từ / biết nhưng không nhớ ra ngay

Juggling
(n) sự xoay xở / tung hứng

Conflict management
(n) quản lý xung đột

Perceptual information
(n) thông tin trí giác

Categorizing
(v) phân loại

Strategy
(n) chiến lược

Sensory processing
(n) xử lý cảm giác
Brain stem
(n) cuống não / thân não

Encoding
(n) sự mã hóa

Fundamental frequency
(n) tần số cơ bản

Pitch perception
(n) sự nhận thức cao độ
Interference
(n) sự cản trở / sự nhiễu

Cognitive mechanisms
(n) cơ chế nhận thức
Recruiting
(v) huy động

Compensate
(v) bù đắp

Degenerative
(adj) thoái hóa

Severity
(n) mức độ nghiêm trọng

Counterparts
(n) nhóm đối chiếu / những người tương đương

Tinkling sound
(n) tiếng leng keng

Imparts
(v) mang lại / truyền đạt
