The benefits of being bilingual

0.0(0)
Studied by 16 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:47 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

multilingual

(adj) đa ngôn ngữ

<p>(adj) đa ngôn ngữ</p>
2
New cards

Monolingual

(adj) đơn ngữ / chỉ nói một thứ tiếng

<p>(adj) đơn ngữ / chỉ nói một thứ tiếng</p>
3
New cards

Cognitive

(adj) thuộc về nhận thức

<p>(adj) thuộc về nhận thức</p>
4
New cards

Neurological

(adj) thuộc hệ thần kinh

<p>(adj) thuộc hệ thần kinh</p>
5
New cards

Sequential

(adj) tuần tự / liên tiếp

<p>(adj) tuần tự / liên tiếp</p>
6
New cards

Auditory input

(n) đầu vào âm thanh / thính giác

7
New cards

Compelling

(adj) đầy thuyết phục

<p>(adj) đầy thuyết phục</p>
8
New cards

Language co-activation

(n) sự đồng kích hoạt ngôn ngữ

9
New cards

Map onto

(v) khớp với / liên kết với

10
New cards

Persistent

(adj) liên tục / dai dẳng

<p>(adj) liên tục / dai dẳng</p>
11
New cards

Linguistic competition

(n) sự cạnh tranh ngôn ngữ

<p>(n) sự cạnh tranh ngôn ngữ</p>
12
New cards

Tip-of-the-tongue

(idiom) hiện tượng quên lửng từ / biết nhưng không nhớ ra ngay

<p>(idiom) hiện tượng quên lửng từ / biết nhưng không nhớ ra ngay</p>
13
New cards

Juggling

(n) sự xoay xở / tung hứng

<p>(n) sự xoay xở / tung hứng</p>
14
New cards

Conflict management

(n) quản lý xung đột

<p>(n) quản lý xung đột</p>
15
New cards

Perceptual information

(n) thông tin trí giác

<p>(n) thông tin trí giác</p>
16
New cards

Categorizing

(v) phân loại

<p>(v) phân loại</p>
17
New cards

Strategy

(n) chiến lược

<p>(n) chiến lược</p>
18
New cards

Sensory processing

(n) xử lý cảm giác

19
New cards

Brain stem

(n) cuống não / thân não

<p>(n) cuống não / thân não</p>
20
New cards

Encoding

(n) sự mã hóa

<p>(n) sự mã hóa</p>
21
New cards

Fundamental frequency

(n) tần số cơ bản

<p>(n) tần số cơ bản</p>
22
New cards

Pitch perception

(n) sự nhận thức cao độ

23
New cards

Interference

(n) sự cản trở / sự nhiễu

<p>(n) sự cản trở / sự nhiễu</p>
24
New cards

Cognitive mechanisms

(n) cơ chế nhận thức

25
New cards

Recruiting

(v) huy động

<p>(v) huy động</p>
26
New cards

Compensate

(v) bù đắp

<p>(v) bù đắp</p>
27
New cards

Degenerative

(adj) thoái hóa

<p>(adj) thoái hóa</p>
28
New cards

Severity

(n) mức độ nghiêm trọng

<p>(n) mức độ nghiêm trọng</p>
29
New cards

Counterparts

(n) nhóm đối chiếu / những người tương đương

<p>(n) nhóm đối chiếu / những người tương đương</p>
30
New cards

Tinkling sound

(n) tiếng leng keng

<p>(n) tiếng leng keng</p>
31
New cards

Imparts

(v) mang lại / truyền đạt

<p>(v) mang lại / truyền đạt</p>