1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
English Vocabulary / Phrase
Vietnamese Meaning
operate all year round
hoạt động quanh năm
busiest season
mùa bận rộn nhất
fill up your water bottles
đổ đầy bình nước
lab coats
áo blouse / áo bảo hộ phòng thí nghiệm
packing shed
khu nhà đóng gói
procedure to follow
quy trình cần tuân theo
there's no point (in)
không có ích gì khi
phoning the office
gọi điện đến văn phòng
find a replacement
tìm người thay thế
get hold of
liên lạc được với
duty manager
quản lý trực ca
be off (work)
nghỉ làm
getting to the checkouts
đến quầy thanh toán
signs with price lists
biển báo có bảng giá
popping a couple of strawberries into their mouths
cho vài quả dâu vào miệng ăn
good-sized carton
thùng/hộp có kích thước khá lớn
a row of
một hàng, một dãy
checkout desks
quầy thanh toán
bottom right-hand corner
góc dưới bên phải
round water tanks
bồn chứa nước hình tròn
in the shade
trong bóng râm
either ... or
hoặc ... hoặc
front entrance
lối vào chính
commercial growing areas
khu vực trồng trọt thương mại
ripe strawberries
dâu tây chín
unripe strawberries
dâu tây chưa chín