1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Minutes
/ˈmɪnɪts/ (n) Biên bản cuộc họp

Agenda
/əˈdʒendə/ (n): Chương trình nghị sự

Conference call
/ˈkɑːnfərəns kɔːl/ (n): Điện thoại hội nghị

Brainstorm
/ˈbreɪnstɔːrm/ (v): Động não (tạo ra nhiều ý tưởng trong một khoảng thời gian nhanh nhất có thể để giải quyết một vấn đề)

Unanimous
/juˈnænɪməs/ (adj): Nhất trí, đồng lòng

Collaborate
/kəˈlæbəreɪt/ (v): Hợp tác

Adjourn
/əˈdʒɜːrn/ (v): Dời lại, hoãn lại

Address
/ˈædres/ (v): Giải quyết
Move on
/muːv ɑːn / (phrasal verb ): Bắt đầu nói về chủ đề mới
Clarify
/ˈklærəfaɪ/ (v): Làm sáng tỏ, rõ ràng

Rush
/rʌʃ/ (v): Đẩy nhanh, đẩy gấp

Absent
/ˈæbsənt/ (adj) : Vắng mặt
Convene
/kənˈviːn/ (n): Triệu tập (cuộc họp)

Approve
/əˈpruːv/ (v): Phê chuẩn, thông qua

Object to
/ˈɑːbdʒekt tuː/ (v): Phản đối

Brief
/briːf/ (adj): Ngắn ngọn, vắn tắt

Session
/ˈseʃn/ (n): Phiên họp, kỳ họp
Committee
/kəˈmɪti/ (n): Uỷ ban

Presenter
/prɪˈzentər/ (n): Người thuyết trình, trình bày

Division
/dɪˈvɪʒn/ (n): Bộ phận (phòng ban)
Notify
/ˈnəʊtɪfaɪ/ (v): Thông báo

Deserve
/dɪˈzɜːrv/ (v): Xứng đáng, đáng

Delegate
/ˈdelɪɡət/ (v,n): Uỷ thác, giao phó, đại biểu

Revision
rɪˈvɪʒn/ (n): Sự (bản) chỉnh sửa

Convey
/kənˈveɪ/ (v): Truyền tải, gửi đi

Assist
/əˈsɪst/ (v): Hỗ trợ

Accomplish
/ əˈkɑːmplɪʃ/ (v): Hoàn thành, đạt được

Conduct
/kənˈdʌkt/ (v): Chỉ huy,tiến hành
Adjust
/əˈdʒʌst/ (v) : Điều chỉnh,Thích nghi

Coordinate
/kəʊˈɔːrdɪneɪt/ (v): Điều phối, phối hợp
Assume
/əˈsuːm/ (v): Gỉa sử, cho rằng

Resume
/rɪˈzuːm/ (v): Tiếp tục

Interact
/ˌɪntərˈækt/ (v): Tương tác, giao tiếp
Overcome
/ˌəʊvərˈkʌm/ (v): Vượt qua

Cope with
/kəʊp wɪθ/ (phrasal verb ): Đương đầu, đối phó

Rely
/rɪˈlaɪ/ (v): Phụ thuộc, Tin tưởng

Cooperate
/kəʊˈɑːpəreɪt/ (v): Hợp tác
Appoint
/əˈpɔɪnt/ (v): Bổ nhiệm
