Thẻ ghi nhớ: VOCAB 11 - MEETING - GENERAL OFFICE | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:17 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Minutes

/ˈmɪnɪts/ (n) Biên bản cuộc họp

<p>/ˈmɪnɪts/ (n) Biên bản cuộc họp</p>
2
New cards

Agenda

/əˈdʒendə/ (n): Chương trình nghị sự

<p>/əˈdʒendə/ (n): Chương trình nghị sự</p>
3
New cards

Conference call

/ˈkɑːnfərəns kɔːl/ (n): Điện thoại hội nghị

<p>/ˈkɑːnfərəns kɔːl/ (n): Điện thoại hội nghị</p>
4
New cards

Brainstorm

/ˈbreɪnstɔːrm/ (v): Động não (tạo ra nhiều ý tưởng trong một khoảng thời gian nhanh nhất có thể để giải quyết một vấn đề)

<p>/ˈbreɪnstɔːrm/ (v): Động não (tạo ra nhiều ý tưởng trong một khoảng thời gian nhanh nhất có thể để giải quyết một vấn đề)</p>
5
New cards

Unanimous

/juˈnænɪməs/ (adj): Nhất trí, đồng lòng

<p>/juˈnænɪməs/ (adj): Nhất trí, đồng lòng</p>
6
New cards

Collaborate

/kəˈlæbəreɪt/ (v): Hợp tác

<p>/kəˈlæbəreɪt/ (v): Hợp tác</p>
7
New cards

Adjourn

/əˈdʒɜːrn/ (v): Dời lại, hoãn lại

<p>/əˈdʒɜːrn/ (v): Dời lại, hoãn lại</p>
8
New cards

Address

/ˈædres/ (v): Giải quyết

9
New cards

Move on

/muːv ɑːn / (phrasal verb ): Bắt đầu nói về chủ đề mới

10
New cards

Clarify

/ˈklærəfaɪ/ (v): Làm sáng tỏ, rõ ràng

<p>/ˈklærəfaɪ/ (v): Làm sáng tỏ, rõ ràng</p>
11
New cards

Rush

/rʌʃ/ (v): Đẩy nhanh, đẩy gấp

<p>/rʌʃ/ (v): Đẩy nhanh, đẩy gấp</p>
12
New cards

Absent

/ˈæbsənt/ (adj) : Vắng mặt

13
New cards

Convene

/kənˈviːn/ (n): Triệu tập (cuộc họp)

<p>/kənˈviːn/ (n): Triệu tập (cuộc họp)</p>
14
New cards

Approve

/əˈpruːv/ (v): Phê chuẩn, thông qua

<p>/əˈpruːv/ (v): Phê chuẩn, thông qua</p>
15
New cards

Object to

/ˈɑːbdʒekt tuː/ (v): Phản đối

<p>/ˈɑːbdʒekt tuː/ (v): Phản đối</p>
16
New cards

Brief

/briːf/ (adj): Ngắn ngọn, vắn tắt

<p>/briːf/ (adj): Ngắn ngọn, vắn tắt</p>
17
New cards

Session

/ˈseʃn/ (n): Phiên họp, kỳ họp

18
New cards

Committee

/kəˈmɪti/ (n): Uỷ ban

<p>/kəˈmɪti/ (n): Uỷ ban</p>
19
New cards

Presenter

/prɪˈzentər/ (n): Người thuyết trình, trình bày

<p>/prɪˈzentər/ (n): Người thuyết trình, trình bày</p>
20
New cards

Division

/dɪˈvɪʒn/ (n): Bộ phận (phòng ban)

21
New cards

Notify

/ˈnəʊtɪfaɪ/ (v): Thông báo

<p>/ˈnəʊtɪfaɪ/ (v): Thông báo</p>
22
New cards

Deserve

/dɪˈzɜːrv/ (v): Xứng đáng, đáng

<p>/dɪˈzɜːrv/ (v): Xứng đáng, đáng</p>
23
New cards

Delegate

/ˈdelɪɡət/ (v,n): Uỷ thác, giao phó, đại biểu

<p>/ˈdelɪɡət/ (v,n): Uỷ thác, giao phó, đại biểu</p>
24
New cards

Revision

rɪˈvɪʒn/ (n): Sự (bản) chỉnh sửa

<p>rɪˈvɪʒn/ (n): Sự (bản) chỉnh sửa</p>
25
New cards

Convey

/kənˈveɪ/ (v): Truyền tải, gửi đi

<p>/kənˈveɪ/ (v): Truyền tải, gửi đi</p>
26
New cards

Assist

/əˈsɪst/ (v): Hỗ trợ

<p>/əˈsɪst/ (v): Hỗ trợ</p>
27
New cards

Accomplish

/ əˈkɑːmplɪʃ/ (v): Hoàn thành, đạt được

<p>/ əˈkɑːmplɪʃ/ (v): Hoàn thành, đạt được</p>
28
New cards

Conduct

/kənˈdʌkt/ (v): Chỉ huy,tiến hành

29
New cards

Adjust

/əˈdʒʌst/ (v) : Điều chỉnh,Thích nghi

<p>/əˈdʒʌst/ (v) : Điều chỉnh,Thích nghi</p>
30
New cards

Coordinate

/kəʊˈɔːrdɪneɪt/ (v): Điều phối, phối hợp

31
New cards

Assume

/əˈsuːm/ (v): Gỉa sử, cho rằng

<p>/əˈsuːm/ (v): Gỉa sử, cho rằng</p>
32
New cards

Resume

/rɪˈzuːm/ (v): Tiếp tục

<p>/rɪˈzuːm/ (v): Tiếp tục</p>
33
New cards

Interact

/ˌɪntərˈækt/ (v): Tương tác, giao tiếp

34
New cards

Overcome

/ˌəʊvərˈkʌm/ (v): Vượt qua

<p>/ˌəʊvərˈkʌm/ (v): Vượt qua</p>
35
New cards

Cope with

/kəʊp wɪθ/ (phrasal verb ): Đương đầu, đối phó

<p>/kəʊp wɪθ/ (phrasal verb ): Đương đầu, đối phó</p>
36
New cards

Rely

/rɪˈlaɪ/ (v): Phụ thuộc, Tin tưởng

<p>/rɪˈlaɪ/ (v): Phụ thuộc, Tin tưởng</p>
37
New cards

Cooperate

/kəʊˈɑːpəreɪt/ (v): Hợp tác

38
New cards

Appoint

/əˈpɔɪnt/ (v): Bổ nhiệm

<p>/əˈpɔɪnt/ (v): Bổ nhiệm</p>