UNIT 35: COMMUNICATIONS AND THE INTERNET

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:04 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
The Internet / the net (n)
Mạng Internet (mạng lưới kết nối hàng triệu người dùng máy tính trên toàn thế giới)
2
New cards
The World Wide Web / the Web (n)
Mạng lưới toàn cầu (Web) (phần lớn của Internet chứa các tài liệu liên kết với nhau, gọi là pages - trang)
3
New cards
broadband connection (n)
kết nối băng thông rộng (có kết nối này thì access - truy cập Internet sẽ nhanh)
4
New cards
access (n/v)
truy cập
5
New cards
wi-fi (n)
wifi (nhiều quán cà phê và nơi công cộng cung cấp kết nối wifi — cho phép truy cập Internet qua wireless network - mạng không dây, tức là không cần cable - dây cáp nào)
6
New cards
wireless network (n)
mạng không dây
7
New cards
cable (n)
dây cáp
8
New cards
browse (v)
duyệt (web) (khi bạn browse, tức là tìm kiếm thông tin trên Internet)
9
New cards
browser (n)
trình duyệt (phần mềm giúp bạn làm việc đó, ví dụ: Internet Explorer, Firefox)
10
New cards
search engine (n)
công cụ tìm kiếm (dùng để định vị thứ bạn muốn tìm; Google là một trong những công cụ tìm kiếm nổi tiếng nhất)
11
New cards
google / googling (v/n)
tra Google / việc tra Google (mọi người hay nói "googling someone or something" = tra cứu ai/cái gì trên Google)
12
New cards
surf the net / the Web (v)
lướt web [đi khắp Internet để khám phá, đôi khi không có mục đích cụ thể]
13
New cards
website (n)
trang web (một tài liệu trên Web cung cấp thông tin về một chủ đề, người, hoặc tổ chức cụ thể)
14
New cards
home page (n)
trang chủ (trang giới thiệu đầu tiên của một website)
15
New cards
links (n)
liên kết (từ trang chủ có các links dẫn tới các trang khác)
16
New cards
navigate (v)
điều hướng (website tốt thì dễ navigate - tìm đường đi hoặc find your way around - tìm được lối đi trong đó)
17
New cards
FAQ page (n)
trang câu hỏi thường gặp (FAQ = "frequently asked questions" - những câu hỏi thường gặp và các câu trả lời hữu ích)
18
New cards
bookmark (v)
đánh dấu trang (bạn có thể bookmark những website bạn hay log on - đăng nhập/truy cập tới)
19
New cards
hits (n)
lượt truy cập (nếu một website có nhiều hits, nghĩa là nó được nhiều người ghé thăm)
20
New cards
subscribe (v)
đăng ký thành viên (thỉnh thoảng bạn cần subscribe một trang, nghĩa là trở thành thành viên)
21
New cards
username (n)
tên đăng nhập (cần có tên đăng nhập và chọn một password - mật khẩu)
22
New cards
password (n)
mật khẩu
23
New cards
log in (v)
đăng nhập (bạn chỉ có thể log in vào trang khi enter - nhập đúng các thông tin này)
24
New cards
enter (v)
nhập (thông tin)
25
New cards
the cloud (n)
đám mây (lưu trữ trực tuyến) (bạn có thể lưu dữ liệu trên máy tính/điện thoại, hoặc lưu trong the cloud)
26
New cards
attachment (n)
tệp đính kèm (thứ bạn gửi kèm trong email, ví dụ một bức ảnh)
27
New cards
attach (v)
đính kèm (bạn có thể attach một bức ảnh vào email)
28
New cards
e-card (n)
thiệp điện tử (bạn có thể gửi một tấm e-card)
29
New cards
server (n)
máy chủ (một máy tính trung tâm mạnh mẽ, nơi các máy tính khác lấy thông tin)
30
New cards
(ISP) internet service provider (n)
nhà cung cấp dịch vụ Internet (nếu server của ISP bạn dùng bị down - không hoạt động, bạn có thể không gửi được email)
31
New cards
down (adj)
ngừng hoạt động (hệ thống/máy chủ)
32
New cards

Skype (v)

gọi điện / gọi video cho ai đó qua Skype.

33
New cards
contact list (n)
danh sách liên hệ (bạn có thể thấy người trong danh sách này đang online cùng lúc)
34
New cards
webcam (n)
webcam (nếu mỗi người có webcam, bạn có thể nhìn thấy nhau khi trò chuyện)
35
New cards
interactive (adj)
tương tác (nhiều chương trình online hiện đại cho phép người dùng tham gia trao đổi thông tin)
36
New cards
social networking (n)
mạng xã hội (ví dụ: các trang như Facebook — cách phổ biến để mọi người giữ liên lạc với bạn bè)
37
New cards
wiki (n)
wiki (một website cho phép người dùng thêm, xóa và chỉnh sửa nội dung; Wikipedia có lẽ là wiki lớn nhất thế giới)
38
New cards
blogs (n)
blog (một dạng nhật ký trực tuyến - online diary, có tính tương tác vì người đọc có thể thêm bình luận)
39
New cards
online gaming (n)
chơi game trực tuyến (chơi cùng những người bạn chưa từng gặp mặt)
40
New cards
virtual reality (n)
thực tế ảo [một tập hợp hình ảnh và âm thanh do máy tính tạo ra, mô phỏng một địa điểm hoặc tình huống mà người chơi có thể tham gia vào]