1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
restless (adj)
bồn chồn, không yên
consume (v)
tiêu thụ
disrupt (v)
làm gián đoạn
sleep cycle
chu kỳ giấc ngủ
regret (v/n)
hối tiếc/ sự hối tiếc
poaching (n)
việc săn trộm
ecosystem (n)
hệ sinh thái
unbalanced (adj)
mất cân bằng
possible (adj)
có thể
take action
hành động
educate (v)
giáo dục
danger (n)
mối nguy hiểm
dramatic (adj)
kịch tính, mạnh mẽ
integration (n)
sự tích hợp
digitally (adv)
về mặt kỹ thuật số
submit (v)
nộp, đệ trình
discipline (n)
kỷ luật
technical skill (n)
kỹ năng kỹ thuật
obstacle (n)
chướng ngại vật
conduct (v)
tiến hành, thực hiện
be home to
là nơi cư trú của
glory (n)
vinh quang
random (adj)
ngẫu nhiên
force (v)
ép buộc
relocate (v)
di dời, chuyển chỗ ở
accelerate (v)
tăng tốc, thúc đẩy