Hành trình Chinh phục Hóa học hữu cơ 12 - Chương 1: Ester và Lipid

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các thẻ ghi nhớ từ vựng và khái niệm chính về Ester và Lipid theo chương trình Hóa học lớp 12.

Last updated 4:19 PM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

Khái niệm Ester

Khi thay thế nhóm -OH ở nhóm carboxyl (-COOH) của carboxylic acid bằng nhóm -OR’ thì được ester, trong đó R’ là gốc hydrocarbon.

2
New cards

Công thức tổng quát este no, đơn chức, mạch hở

CnH2nO2C_nH_{2n}O_2 với (n2)(n \ne 2).

3
New cards

Tên gọi Methyl acetate

Tên gọi khác của ester có công thức CH3COOCH3CH_3COOCH_3, còn được gọi là methyl ethanoate.

4
New cards

Isoamyl acetate

Ester có mùi thơm đặc trưng của chuối chín.

5
New cards

Benzyl acetate

Ester có mùi thơm đặc trưng của hoa nhài.

6
New cards

Ethyl butyrate

Ester có mùi thơm đặc trưng của quả dứa chín.

7
New cards

Liên kết hydrogen của ester

Các phân tử ester không tạo được liên kết hydrogen với nhau nên nhiệt độ sôi của ester thường thấp hơn so với alcohol và acid có phân tử khối tương đương.

8
New cards

Phản ứng xà phòng hóa

Là phản ứng thuỷ phân ester trong môi trường kiềm, đây là phản ứng một chiều, thường tạo thành sản phẩm là muối và alcohol.

9
New cards

Ester của formic acid

Có nhóm chức aldehyde trong cấu tạo nên có phản ứng khử với thuốc thử Tollens và Cu(OH)2Cu(OH)_2 tương tự như aldehyde.

10
New cards

Sản phẩm thủy phân Vinyl acetate

Khi tác dụng với NaOHNaOH, vinyl acetate (CH3COOCH=CH2CH_3COOCH=CH_2) tạo thành muối sodium acetate và aldehyde acetic (CH3CHOCH_3CHO).

11
New cards

Ester của phenol

Khi thủy phân đơn chức thu được hai muối hữu cơ và nước, ví dụ: RCOOC6H4R+2NaOHRCOONa+RC6H4ONa+H2ORCOOC_6H_4R' + 2NaOH \rightarrow RCOONa + R'C_6H_4ONa + H_2O.

12
New cards

Phản ứng ester hóa

Phản ứng giữa carboxylic acid và alcohol với xúc tác là acid (thường dùng H2SO4H_2SO_4 đặc) để điều chế ester, đây là phản ứng thuận nghịch.

13
New cards

Poly(methyl methacrylate)

Sản phẩm trùng hợp từ methyl methacrylate dùng để làm thủy tinh hữu cơ, răng giả, kính áp tròng.

14
New cards

Lipid

Các hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ không phân cực, bao gồm chất béo, sáp, steroid, phospholipid…

15
New cards

Acid béo

Những carboxylic acid đơn chức, thường có mạch hở, không phân nhánh và có số nguyên tử carbon chẵn (khoảng 1224C12 - 24C).

16
New cards

Chất béo (Triglyceride)

Triester của glycerol với các acid béo.

17
New cards

Stearic acid

Một loại acid béo no có công thức CH3[CH2]16COOHCH_3[CH_2]_{16}COOH hay C17H35COOHC_{17}H_{35}COOH.

18
New cards

Palmitic acid

Một loại acid béo no có công thức CH3[CH2]14COOHCH_3[CH_2]_{14}COOH hay C15H31COOHC_{15}H_{31}COOH.

19
New cards

Oleic acid

Một loại acid béo không no, có một liên kết đôi C=CC=C, công thức C17H33COOHC_{17}H_{33}COOH.

20
New cards

Tristearin

Chất béo no có công thức (C17H35COO)3C3H5(C_{17}H_{35}COO)_3C_3H_5, tồn tại ở thể rắn ở điều kiện thường.

21
New cards

Triolein

Chất béo không no có công thức (C17H33COO)3C3H5(C_{17}H_{33}COO)_3C_3H_5, tồn tại ở thể lỏng ở điều kiện thường.

22
New cards

Phản ứng hydrogen hóa chất béo

Quá trình chuyển hoá chất béo lỏng (không no) thành chất béo rắn (no) bằng cách cộng H2H_2 vào các gốc acid không no dưới tác dụng của xúc tác, nhiệt độ và áp suất.

23
New cards

Hiện tượng dầu mỡ bị ôi

Các gốc acid béo không no bị oxi hóa chậm bởi oxygen không khí tạo thành các hợp chất có mùi khó chịu.

24
New cards

Acid béo omega-3 và omega-6

Các acid béo không no với liên kết đôi đầu tiên ở vị trí carbon số 3 và 6 khi đánh số từ nhóm CH3CH_3-.

25
New cards

Chỉ số acid

Số miligam KOHKOH cần để trung hòa acid béo tự do có trong 1,g1,g chất béo tự nhiên.

26
New cards

Xà phòng

Hỗn hợp muối sodium hoặc potassium của các acid béo (như palmitic và stearic acid) và các chất phụ gia.

27
New cards

Chất giặt rửa tổng hợp

Các muối sodium như sodium alkylsulfate (ROSO3NaR-OSO_3Na) hoặc sodium alkylbenzenesulfonate (RSO3NaR-SO_3Na) được sản xuất từ dầu mỏ.

28
New cards

Cấu tạo hạt hạt tẩy rửa

Gồm đuôi kị nước (gốc hydrocarbon dài) xâm nhập vào vết bẩn và đầu ưa nước quay ra ngoài để phân tán vết bẩn vào nước.

29
New cards

Ưu điểm của chất giặt rửa tổng hợp

Có thể dùng được với nước cứng vì muối calcium và magnesium của nó không bị kết tủa.