1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ここ
Chỗ này, đây (gần người nói)
そこ
Chỗ đó, đó (gần người nghe)
あそこ
Chỗ kia, kia (xa cả hai)
どこ
Ở đâu, chỗ nào
こちら
Phía này, hướng này, đây (kính ngữ của ここ)
そちら
Phía đó, hướng đó, đó (kính ngữ của そこ)
あちら
Phía kia, hướng kia, kia (kính ngữ của あそこ)
どちら
Phía nào, hướng nào, đâu (kính ngữ của どこ)
きょうしつ (教室)
Lớp học, phòng học
しょくどう (食堂)
Nhà ăn, phòng ăn
じむしょ (事務所)
Văn phòng
かいぎしつ (会議室)
Phòng họp
うけつけ (受付)
Quầy tiếp tân, phòng thường trực
ロビー
Hành lang, đại sảnh (lobby)