Minna no nihongo bai 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:36 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

ここ

Chỗ này, đây (gần người nói)

2
New cards

そこ

Chỗ đó, đó (gần người nghe)

3
New cards

あそこ

Chỗ kia, kia (xa cả hai)

4
New cards

どこ

Ở đâu, chỗ nào

5
New cards

こちら

Phía này, hướng này, đây (kính ngữ của ここ)

6
New cards

そちら

Phía đó, hướng đó, đó (kính ngữ của そこ)

7
New cards

あちら

Phía kia, hướng kia, kia (kính ngữ của あそこ)

8
New cards

どちら

Phía nào, hướng nào, đâu (kính ngữ của どこ)

9
New cards

きょうしつ (教室)

Lớp học, phòng học

10
New cards

しょくどう (食堂)

Nhà ăn, phòng ăn

11
New cards

じむしょ (事務所)

Văn phòng

12
New cards

かいぎしつ (会議室)

Phòng họp

13
New cards

うけつけ (受付)

Quầy tiếp tân, phòng thường trực

14
New cards

ロビー

Hành lang, đại sảnh (lobby)