1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Coach(n)
Huấn luyện viên

Opponent (n)
Đồng đội

Referee(n)
trọng tài

Organise
Tổ chức

Competition
Cuộc thi

Defeat(v,n)
thua cuộc, sự thua cuộc

Champion(n)
Nhà vô địch

Rhythm(n)
Giai điệu

Risk( n, v)
Sự mạo hiểm, mạo hiểm

Carry on
Continute

Eat out
Eat at a restaurant

Give up
Stop doing sth u do regularly ( từ bỏ 1 thói qen xấu, bỏ cuộc)

Send off
Make a player move( footballs,…)

Take up
Start ( a hobby, sports,…)

in time ( for)
Vừa kịp lúc
Action( n)
Hành động

Actor(n)
Diễn viên

Athletic ( adj)
có tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh
(thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao

Athlete
Vận động viên, lực sĩ

Athletics
Môn điền kinh
Hero
Heroine
Anh hùng
Nữ anh hùng
Sail (v)
Chèo thuyền
Sailor
Sailing
Ng chèo thuyền
Môn chèo thuyền
Bored with
Chán với cgi đấy
Good at
Thành thạo, giỏi về 1 cgi đấy
Interested in = keen on = crazy ab = fond of
Thích thú 1 cgi đấy
Feel like
Muốn làm gì
A book ab
Quyển sách về cgi đấy
A fan of
Rất thích 1 cgi đấy