1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ram raid /ræm reɪd/
Ý nghĩa: Tội lao xe vào cửa hàng để cướp bóc Cụm từ đi kèm: increase in ram raid incidents, charged with ram raid offence, ram raid Taskforce
Aggravated robbery /æɡ.rə.veɪ.tɪd ˈrɒb.ər.i/
Ý nghĩa: Tội cướp tài sản có tình tiết tăng nặng (dùng vũ khí/có đồng phạm) Cụm từ đi kèm: convicted of aggravated robbery, charge of aggravated robbery, sentence for aggravated robbery
Home invasion /həʊm ɪnˈveɪ.ʒən/
Ý nghĩa: Hành vi đột nhập nhà dân trái phép mang tính bạo lực Cụm từ đi kèm: victim of home invasion, home invasion aggravating factor
Carjacking /ˈkɑːˌdʒæk.ɪŋ/
Ý nghĩa: Hành vi cướp xe hơi bằng lực lượng hoặc đe dọa Cụm từ đi kèm: charged with carjacking, violent carjacking incident
Car conversion /kɑː kənˈvɜː.ʃən/
Ý nghĩa: Tội chiếm đoạt / Lấy trộm xe cơ giới để sử dụng tạm thời Cụm từ đi kèm: charged with unlawful car conversion, car conversion penalty
Gang confrontation /ɡæŋ ˌkɒn.frʌnˈteɪ.ʃən/
Ý nghĩa: Cuộc đụng độ / Tranh chấp bạo lực giữa các băng nhóm Cụm từ đi kèm: fatal gang confrontation, gang confrontation in public place
Drive-by shooting /ˈdraɪv.baɪ ˈʃuː.tɪŋ/
Ý nghĩa: Hành vi xả súng từ trên xe đang chạy Cụm từ đi kèm: victim of drive-by shooting, investigate drive-by shooting
Extortion /ɪkˈstɔː.ʃən/
Ý nghĩa: Tội tống tiền / Cưỡng đoạt tài sản bằng đe dọa Cụm từ đi kèm: charge of extortion, extortion attempt, victim of extortion
Arson /ˈɑː.sən/
Ý nghĩa: Tội cố ý phóng hỏa / Đốt phá tài sản Cụm từ đi kèm: charged with arson, investigation into arson, arson destroying property
Malicious damage /məˈlɪʃ.əs ˈdæm.ɪdʒ/
Ý nghĩa: Tội cố ý làm hư hỏng / Cố tình phá hoại tài sản Cụm từ đi kèm: count of malicious damage, penalty for malicious damage