1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mass tourism
/mæs ˈtʊrɪzəm/
du lịch đại chúng
sustainable tourism
/səˈsteɪnəbl ˈtʊrɪzəm/
du lịch bền vững
ecotourism
/ˈiːkoʊtʊrɪzəm/
du lịch sinh thái
cultural tourism
/ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/
du lịch văn hóa
heritage site
/ˈherɪtɪdʒ saɪt/
di sản văn hóa / thiên nhiên
tourist attraction
/ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/
điểm thu hút du khách
tourist hotspot
/ˈtʊrɪst ˈhɑːtspɑːt/
điểm nóng du lịch
overtourism
/ˌoʊvərˈtʊrɪzəm/
tình trạng quá tải du lịch
hospitality industry
/ˌhɑːspɪˈtæləti ˈɪndəstri/
ngành dịch vụ nhà hàng
accommodation
/əˌkɑːməˈdeɪʃn/
chỗ ở / nơi lưu trú
itinerary
/aɪˈtɪnəreri/
lịch trình chuyến đi
guided tour
/ˈɡaɪdɪd tʊr/
tour du lịch có hướng dẫn viên
backpacking
/ˈbækpækɪŋ/
du lịch ba lô / phượt
budget traveler
/ˈbʌdʒɪt ˈtrævlər/
người du lịch tiết kiệm
luxury resort
/ˈlʌɡʒəri rɪˈzɔːrt/
khu nghỉ dưỡng sang trọng
all
inclusive package
/ɔːl ɪnˈkluːsɪv ˈpækɪdʒ/
peak season
/piːk ˈsiːzn/
mùa cao điểm du lịch
off
peak season
/ˌɔːf piːk ˈsiːzn/
domestic tourism
/dəˈmestɪk ˈtʊrɪzəm/
du lịch nội địa
international visitor
/ˌɪntərˈnæʃnəl ˈvɪzɪtər/
khách du lịch quốc tế
foreign exchange revenues
/ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ ˈrevənuːz/
nguồn thu ngoại tệ
local economy boost
/ˈloʊkl ɪˈkɑːnəmi buːst/
sự thúc đẩy kinh tế địa phương
job creation
/dʒɑːb kriˈeɪʃn/
việc tạo ra công ăn việc làm
cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
sự giao lưu văn hóa
preservation of traditions
/ˌprezərˈveɪʃn əv trəˈdɪʃnz/
sự bảo tồn truyền thống
environmental degradation
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/
sự suy thoái môi trường
littering
/ˈlɪtərɪŋ/
việc xả rác bừa bãi
carbon footprint of travel
/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt əv ˈtrævl/
lượng xả thải carbon khi di chuyển
commercialization
/kəˌmɜːrʃələˈzeɪʃn/
sự thương mại hóa điểm đến
loss of authenticity
/lɔːs əv ˌɔːθenˈtɪsəti/
sự mất đi tính bản sắc nguyên bản
tourist trap
/ˈtʊrɪst træp/
nơi chặt chém / bẫy du khách
souvenir hunting
/ˌsuːvəˈnɪr ˈhʌntɪŋ/
việc mua sắm quà lưu niệm
local cuisine
/ˈloʊkl kwɪˈziːn/
ẩm thực địa phương
hospitality sector
/ˌhɑːspɪˈtæləti ˈsektər/
mảng dịch vụ lưu trú và ăn uống
travel agency
/ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/
công ty lữ hành / đại lý du lịch
tour operator
/tʊr ˈɑːpəreɪtər/
đơn vị tổ chức tour
flight reservation
/flaɪt ˌrezərˈveɪʃn/
việc đặt vé máy bay
passport control
/ˈpæspɔːrt kənˈtroʊl/
kiểm soát hộ chiếu
visa requirements
/ˈviːzə rɪˈkwaɪərmənts/
quy định / yêu cầu thị thực
customs clearance
/ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/
sự thông quan hải quan
travel insurance
/ˈtrævl ɪnˈʃʊrəns/
bảo hiểm du lịch
sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
việc đi tham quan cảnh đẹp
excursion
/ɪkˈskɜːrʃn/
chuyến tham quan dã ngoại ngắn ngày
scenic view
/ˈsiːnɪk vjuː/
phong cảnh đẹp
picturesque landscape
/ˌpɪktʃəˈresk ˈlændskeɪp/
cảnh quan đẹp như tranh vẽ
unspoiled nature
/ˌʌnˈspɔɪld ˈneɪtʃər/
thiên nhiên hoang sơ / chưa bị tàn phá
breathtaking scenery
/ˈbreθteɪkɪŋ ˈsiːnəri/
cảnh đẹp ngoạn mục
out
of
off the beaten track
/ɔːf ðə ˈbiːtn træk/
nơi hẻo lánh / ít người biết đến
wanderlust
/ˈwɑːndərlʌst/
niềm đam mê dịch chuyển / đi đây đi đó
globetrotter
/ˈɡloʊbtrɑːtər/
người đi du lịch khắp thế giới
homestay experience
/ˈhoʊmsteɪ ɪkˈspɪriəns/
trải nghiệm ở nhà dân
hospitality
/ˌhɑːspɪˈtæləti/
lòng hiếu khách
cultural immersion
/ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːrʒn/
sự hòa nhập hoàn toàn vào văn hóa
destination management
/ˌdestɪˈneɪʃn ˈmænɪdʒmənt/
quản lý điểm đến du lịch
tourism infrastructure
/ˈtʊrɪzəm ˈɪnfrəstrʌktʃər/
hạ tầng phục vụ du lịch
resort complex
/rɪˈzɔːrt ˈkɑːmpleks/
quần thể khu nghỉ dưỡng
cruise ship
/kruːz ʃɪp/
tàu du lịch hạng sang
day tripper
/deɪ ˈtrɪpər/
người đi du lịch trong ngày
long
haul flight
/lɔːŋ hɔːl flaɪt/
layover
/ˈleɪoʊvər/
thời gian quá cảnh / chờ nối chuyến
jet lag
/ˈdʒet læɡ/
sự mệt mỏi do lệch múi giờ
travel itinerary
/ˈtrævl aɪˈtɪnəreri/
nhật ký / lộ trình chuyến đi
voluntourism
/ˌvɑːlənˈtʊrɪzəm/
du lịch kết hợp làm thiện nguyện
medical tourism
/ˈmedɪkl ˈtʊrɪzəm/
du lịch kết hợp chữa bệnh
dark tourism
/dɑːrk ˈtʊrɪzəm/
du lịch đến nơi từng xảy ra thảm họa/lịch sử đau thương
bleisure travel
/ˈbleʒər ˈtrævl/
du lịch kết hợp công tác
sustainable mobility
/səˈsteɪnəbl moʊˈbɪləti/
di chuyển xanh / bền vững
public transit
/ˈpʌblɪk ˈtrænsɪt/
giao thông công cộng
high
speed rail
/haɪ spiːd reɪl/
car rental
/kɑːr ˈrentl/
dịch vụ thuê xe hơi
pedestrian zone
/pəˈdestriən zoʊn/
khu vực dành cho người đi bộ
overnight stay
/ˌoʊvərˈnaɪt steɪ/
sự lưu trú qua đêm
occupancy rate
/ˈɑːkjəpənsi reɪt/
tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn
hospitality training
/ˌhɑːspɪˈtæləti ˈtreɪnɪŋ/
đào tạo nghiệp vụ nhà hàng khách sạn
tourist influx
/ˈtʊrɪst ˈɪnflʌks/
dòng du khách đổ về
carrying capacity
/ˈkærɪɪŋ kəˈpæsəti/
sức chứa tối đa của điểm du lịch
environmental footprint
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈfʊtprɪnt/
vết chân môi trường của hoạt động du lịch
biodiversity protection
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti prəˈtekʃn/
sự bảo vệ đa dạng sinh học
indigenous community
/ɪnˈdɪdʒənəs kəˈmjuːnəti/
cộng đồng dân cư bản địa
economic leakage
/ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈliːkɪdʒ/
sự thất thoát doanh thu du lịch ra nước ngoài
local produce
/ˈloʊkl ˈprɑːduːs/
nông sản / sản phẩm địa phương
artisanal craft
/ˌɑːrtəˈzeɪnl kræft/
sản phẩm thủ công mỹ nghệ
heritage preservation
/ˈherɪtɪdʒ ˌprezərˈveɪʃn/
sự bảo tồn di sản
restoration project
/ˌrestəˈreɪʃn ˈprɑːdʒekt/
dự án trùng tu di tích
tourist tax
/ˈtʊrɪst tæks/
thuế du lịch
visitor center
/ˈvɪzɪtər ˈsentər/
trung tâm hỗ trợ du khách
travel advisory
/ˈtrævl ædˈvaɪzəri/
cảnh báo du lịch từ chính phủ
travel restriction
/ˈtrævl rɪˈstrɪkʃn/
sự hạn chế di chuyển / đi lại
border reopening
/ˈbɔːrdər riːˈoʊpnɪŋ/
sự mở cửa lại biên giới
visa exemption
/ˈviːzə ɪɡˈzempʃn/
sự miễn thị thực / visa
e
visa
/ˈiː viːzə/
travel voucher
/ˈtrævl ˈvaʊtʃər/
phiếu ưu đãi / voucher du lịch
loyalty program
/ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm/
chương trình khách hàng thân thiết
frequent flyer
/ˌfriːkwənt ˈflaɪər/
hành khách bay thường xuyên
airport lounge
/ˈerpɔːrt laʊndʒ/
phòng chờ thương gia tại sân bay
carry
on luggage
/ˈkæri ɑːn ˈlʌɡɪdʒ/
checked baggage
/tʃekt ˈbæɡɪdʒ/
hành lý ký gửi
baggage allowance
/ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/
mức hành lý miễn phí cho phép