13/9 <THI THỬ ĐỌC 1> 1회

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:50 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

-기는커녕

Đừng nói đến A chứ huống chi là B

2
New cards

-기가 무섭다


Vừa mới thì

3
New cards

-는 법이다

Vốn dĩ là, đương nhiên là

4
New cards

-(으)ㄹ 조차 없다

Ngay cả cũng không thể

5
New cards

화젯거리

Cái để nói

6
New cards

손꼽히다

Đếm trên đầu ngón tay

7
New cards

예의상 하다

Làm cẩu thả

8
New cards

바라보다

Nhìn thẳng

9
New cards

무더위

Nóng ngột ngạt

10
New cards

연속

Liên tục

11
New cards

대리

Thay thế

12
New cards

적대감

Lòng thù địch

13
New cards

일이 닥치다

Chuyện ập đến

14
New cards

사람에게는 긍정적 자아와 부정적 자아가 존재하기 마련이다

15
New cards

이주하다

Di cư

16
New cards

체내

Trong người

17
New cards

빈혈

Thiếu máu

18
New cards

부리

Mỏ, đầu nhọn

19
New cards

불량

Bất lương

20
New cards

산사태

Sạt lở

21
New cards

흉폭하다

Hung hăng

22
New cards

숙지하다

Biết rành

23
New cards

협박

Sự đe doạ

24
New cards

폭행을 일삼다

Thường xuyên bạo lực

25
New cards
26
New cards