550 BĐH: Family live

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

25 Terms

1
New cards

compromise (n)

sự thỏa hiệp

2
New cards

hurdle (n)

rào cản

3
New cards

regulate (v)

điều khiển

4
New cards

self-examination (n)

sự tự đánh giá bản thân

5
New cards

nontraditional (a)

không theo truyền thống

6
New cards

incorrigible (a)

(của người và hành động của họ) không thể cải thiện

7
New cards

conquer (v)

cai trị, vượt qua

8
New cards

milestone (n)

cột mốc

9
New cards

partnership (n)

sự cộng tác, hợp tác

10
New cards

parenthood (n)

việc làm cha mẹ, quá trình nuôi dạy con cái

11
New cards

advent (n)

sự xuất hiện

12
New cards

illuminate (v)

làm sáng tỏ

13
New cards

embody (v)

hiện thân, biểu hiện, bao gồm

14
New cards

conform (v)

cư xử đúng chuẩn mực, tuân theo luật lệ,…

15
New cards

matrilineal (a)

thuộc mẫu hệ

16
New cards

patrilineal (a)

thuộc phụ hệ

17
New cards

predominant (a)

nối bật, quan trọng nhất

18
New cards

derive sth from sth

có được cái gì từ cái gì

19
New cards

corporate (a)

thuộc tập thể, chung

20
New cards

perpetuation (n)

sự triền miên, kéo dài

21
New cards

linger (v)

nán lại, kéo dài

22
New cards

rehash (v)

lặp lại y chang

23
New cards

provocation (n)

sự khiêu khích

24
New cards

provoke (v)

khiêu khích

25
New cards

grudge (n)

mối hận thù