1/433
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
搂
Ôm
拾
Nhặt
投掷
Ném tạ
波
Té nước
厌倦
Chán ghét
倘若
Nếu như
草率
Qua loa
饶恕
Tha thứ
蔑视
Miệt thị
愚蠢
Ngu ngốc
扁
Dẹp bẹp
留神
Chú ý
挣扎
vùng vẫy
摆脱
Thoát khỏi
举世瞩目
Thu hút sự chú ý của tg
巩固
Kiên cố
俯视
nhìn xuống
敌视
Kẻ thù
解雇
Sa thải
畅通
Lưu thông
借助
Nhờ vào
恳切
Tha thiết
斩钉截铁
Như đinh đóng cột
执行
Chấp hành
薪水
Tiền lương
权衡
Cân nhắc
安详
Bình thản
采纳
Chấp nhận
抚养
Nuôi dưỡng
上任
Nhậm chức
资深
Thâm niên
沏
Pha trà cf
搭档
Cộng sự
眼色
Nháy mắt
大不了
Cùng lắm
全力以赴
Dốc toàn lực
敷衍
Qua loa
兢兢业业
Thận trọng
奠定
Đặt nền móng
见闻
Hiểu biết
章程
Điều lệ
起草
Dự thảo
悔过
Hối hận
悔过自新
Ăn năn hối lỗi
无赖
lưu manh
擅长
Thông thạo
致使
Làm cho
敏锐
Nhạy bén
畏惧
Sợ
昔日
Ngày xưa
裁员
Cắt giảm nhân sự
称心如意
Như ý muốn
争先恐后
Tranh lên trước sợ rớt lại sau
以致
Cho nên
机遇
Cơ hội
酒窝
Lúm đồng tiền
跌
推测
各抒己见
通缉
移植
空前绝后
陷入
崭新
复活
高尚
违抗
低俗
清澈
歌颂
批判
停滞
推翻
延期
制止
正经
吼
奴隶
麻木
伺候
眨
索性
着手
摇滚
一举两得
踏实
弥补
弥漫
侦探
突破
袭击
雪亮
无知
破裂
盛产
埋没
失踪
密度
废墟
视野