slam

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:33 AM on 7/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards
slam (v)/slæm/
đóng sầm, ném phịch (vật gì, xuống bàn...)
2
New cards
Slam (n)
tiếng đóng sầm, sự phê bình gay gắt
3
New cards
Slammer (n)
(từ lóng) nhà tù, trại giam
4
New cards
Slamming (adj)
(từ lóng) tuyệt vời, rất ấn tượng
5
New cards
Bang
đập mạnh, nổ lớn
6
New cards
Crash
va đập mạnh, gây tiếng động lớn
7
New cards
Shut / Close forcefully
đóng lại một cách mạnh bạo
8
New cards
Criticize
chỉ trích, phê bình (nghĩa bóng của slam)
9
New cards
Whisper
nói thầm, tiếng động cực nhỏ
10
New cards
Slam the door (shut)
đóng sầm cửa lại
11
New cards
Slam on the brakes
đạp gấp phanh xe / thắng xe
12
New cards
Grand slam
giải vô địch lớn (thường dùng trong tennis, golf)
13
New cards
Slam something down
đặt mạnh cái gì đó xuống bàn
14
New cards
A slam dunk
một việc chắc chắn thành công, dễ ăn (từ bóng rổ)
15
New cards
Slam into
đâm sầm vào, tông mạnh vào ai/cái gì
16
New cards
Slam down
cúp máy điện thoại một cách giận dữ