lesson 2 ( reading vocab)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:13 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

restaurant manager

quản lý nhà hàng

2
New cards

previous experience

kinh nghiệm trước đó

3
New cards

a bit nervous

hơi lo lắng

4
New cards

get shouted

bị la mắng / bị quát

5
New cards

straightaway

ngay lập tức

6
New cards

moving you up

cất nhắc / thăng chức cho bạn

7
New cards

responsibility

trách nhiệm

8
New cards

shown up

xuất hiện / đến nơi

9
New cards

footwear

giày dép

10
New cards

slippery

trơn trượt

11
New cards

rings and bracelets

nhẫn và vòng tay

12
New cards

a safety hazard

mối nguy hiểm mất an toàn

13
New cards

tables

bàn ăn / các cái bàn

14
New cards

Fortunately

may mắn thay

15
New cards

the other chefs

những đầu bếp khác

16
New cards

regulations

quy định / quy tắc

17
New cards

equipment

thiết bị / trang thiết bị

18
New cards

properly

đúng cách / phù hợp

19
New cards

waste disposal

việc xử lý rác thải

20
New cards

18

21
New cards

out of bounds

khu vực cấm vào / ngoài phạm vi cho phép

22
New cards

an eight-hour day

một ngày làm việc 8 tiếng

23
New cards

get a break

được nghỉ giải lao

24
New cards

on your feet

phải đứng / hoạt động suốt

25
New cards

take it easy

thư giãn / từ từ thôi / không cần quá căng thẳng

26
New cards

efficient

hiệu quả / năng suất

27
New cards

on the job

trong lúc làm việc / tại chỗ làm

28
New cards

minor

nhỏ / không đáng kể / thứ yếu

29
New cards

incident

sự cố / rủi ro

30
New cards

appropriate

thích hợp / phù hợp

31
New cards

smash

đập vỡ / vỡ tan

32
New cards

takes care of

chăm sóc / chịu trách nhiệm về / xử lý

33
New cards

perishables

hàng dễ hư hỏng / thực phẩm tươi sống dễ hỏng

34
New cards