1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Advertising → artificial demand → unnecessary purchases → consumerism
Quảng cáo → nhu cầu nhân tạo → mua sắm không cần thiết → chủ nghĩa tiêu dùng
Advertising → product information → informed choices → consumer benefits
Quảng cáo → thông tin sản phẩm → lựa chọn sáng suốt → lợi ích cho người tiêu dùng
Advertising → competition → product improvement → lower prices → consumer benefits
Quảng cáo → cạnh tranh → cải thiện sản phẩm → giá thấp hơn → lợi ích cho người tiêu dùng
Advertising → brand awareness → more customers → higher sales → business development
Quảng cáo → nhận diện thương hiệu → nhiều khách hàng hơn → doanh số cao hơn → doanh nghiệp phát triển
Emotional advertising → impulse buying → unnecessary spending → financial pressure
Quảng cáo tác động cảm xúc → mua hàng bốc đồng → chi tiêu không cần thiết → áp lực tài chính
Consumerism → excessive consumption → more waste → environmental damage
Chủ nghĩa tiêu dùng → tiêu thụ quá mức → nhiều rác thải hơn → tổn hại môi trường
Competition → innovation → better products/services → consumer benefits
Cạnh tranh → đổi mới → sản phẩm/dịch vụ tốt hơn → lợi ích cho người tiêu dùng
Technology → automation → efficiency → lower costs → competitiveness
Công nghệ → tự động hóa → hiệu quả → chi phí thấp hơn → khả năng cạnh tranh cao hơn
Corporate sponsorship → funding → better facilities → development
Doanh nghiệp tài trợ → nguồn tài chính → cơ sở vật chất tốt hơn → phát triển
Longer opening hours → greater convenience → more customers → higher sales
Giờ mở cửa dài hơn → thuận tiện hơn → nhiều khách hàng hơn → doanh số cao hơn
Job satisfaction → motivation → greater effort → higher productivity → company performance
Hài lòng công việc → động lực → nỗ lực nhiều hơn → năng suất cao hơn → hiệu suất công ty
High salary → financial security → less financial pressure → better quality of life
Lương cao → an toàn tài chính → ít áp lực tài chính hơn → chất lượng cuộc sống tốt hơn
Work-life balance → less stress → better health → higher productivity
Cân bằng công việc-cuộc sống → ít căng thẳng → sức khỏe tốt hơn → năng suất cao hơn
Long working hours → lack of rest → stress/fatigue → health problems → lower productivity
Giờ làm việc dài → thiếu nghỉ ngơi → căng thẳng/mệt mỏi → vấn đề sức khỏe → năng suất thấp hơn
Professional training → improved skills → higher employability → career advancement
Đào tạo chuyên môn → kỹ năng được cải thiện → khả năng xin việc cao hơn → sự thăng tiến trong sự nghiệp
Work experience → practical skills → greater competence → better job opportunities
Kinh nghiệm làm việc → kỹ năng thực tế → năng lực cao hơn → cơ hội việc làm tốt hơn
Ambition → clear goals → motivation → hard work → achievement
Tham vọng → mục tiêu rõ ràng → động lực → chăm chỉ → thành tích
Equal job opportunities → fairness → wider talent pool → social development
Cơ hội việc làm bình đẳng → công bằng → nguồn nhân tài rộng hơn → phát triển xã hội
Taxation → government revenue → better public services/infrastructure → higher quality of life
Thuế → nguồn thu của chính phủ → dịch vụ công tốt hơn/ cơ sở hạ tầng → chất lượng cuộc sống cao hơn
Progressive taxation → income redistribution → reduced inequality → greater social stability
Thuế lũy tiến → phân phối lại thu nhập → giảm bất bình đẳng → ổn định xã hội lớn hơn