THTH 1 - BÀI 15

0.0(0)
Studied by 49 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

교통수단

phương tiện giao thông

<p>phương tiện giao thông</p>
2
New cards

버스

xe buýt

<p>xe buýt</p>
3
New cards

기차

tàu hỏa

<p>tàu hỏa</p>
4
New cards

택시

xe taxi

<p>xe taxi</p>
5
New cards

지하철

tàu điện ngầm

<p>tàu điện ngầm</p>
6
New cards

오토바이

xe máy

<p>xe máy</p>
7
New cards

자동차

ô tô

<p>ô tô</p>
8
New cards

thuyền

<p>thuyền</p>
9
New cards

비행기

máy bay

<p>máy bay</p>
10
New cards

자전거

xe đạp

<p>xe đạp</p>
11
New cards

전차

tàu điện

<p>tàu điện</p>
12
New cards

세옴

xe ôm

<p>xe ôm</p>
13
New cards

시클로

xích lô

<p>xích lô</p>
14
New cards

어떻게

Như thế nào

15
New cards

얼마나

bao nhiêu, bao lâu

16
New cards

언제

khi nào, bao giờ

<p>khi nào, bao giờ</p>
17
New cards

tại sao

<p>tại sao</p>
18
New cards

택시

xe taxi

<p>xe taxi</p>
19
New cards

모범택시

taxi cao cấp

<p>taxi cao cấp</p>
20
New cards

개인택시

taxi cá nhân

<p>taxi cá nhân</p>
21
New cards

요금

tiền vé, cước phí

<p>tiền vé, cước phí</p>
22
New cards

버스

xe buýt

<p>xe buýt</p>
23
New cards

버스 정류장

trạm xe buýt

<p>trạm xe buýt</p>
24
New cards

고속버스

xe buýt cao tốc

<p>xe buýt cao tốc</p>
25
New cards

시내버스

xe buýt nội thành

<p>xe buýt nội thành</p>
26
New cards

버스 터미널

bến xe khách

<p>bến xe khách</p>
27
New cards

교통카드

thẻ giao thông

<p>thẻ giao thông</p>
28
New cards

마을버스

xe buýt tuyến ngắn

<p>xe buýt tuyến ngắn</p>
29
New cards

지하철

tàu điện ngầm

<p>tàu điện ngầm</p>
30
New cards

매표소

quầy vé

<p>quầy vé</p>
31
New cards

지하철역

ga tàu điện ngầm

<p>ga tàu điện ngầm</p>
32
New cards

지하철 노선도

bản đồ tuyến tàu điện ngầm

<p>bản đồ tuyến tàu điện ngầm</p>
33
New cards

기타

khác

34
New cards

기차역

ga tàu hỏa

<p>ga tàu hỏa</p>
35
New cards

공항

sân bay

<p>sân bay</p>
36
New cards

주차장

bãi đỗ xe

<p>bãi đỗ xe</p>
37
New cards

주유소

trạm xăng

<p>trạm xăng</p>
38
New cards

횡단보도

vạch/ lối băng sang đường

<p>vạch/ lối băng sang đường</p>
39
New cards

육교

cầu vượt

<p>cầu vượt</p>
40
New cards

지하도

đường hầm

<p>đường hầm</p>
41
New cards

신호등

đèn giao thông

<p>đèn giao thông</p>
42
New cards

고속도로

đường cao tốc

<p>đường cao tốc</p>
43
New cards

도로

đường, đại lộ

<p>đường, đại lộ</p>
44
New cards

타다

lên xe

<p>lên xe</p>
45
New cards

내리다

xuống

<p>xuống</p>
46
New cards

갈아타다

đổi (phương tiện giao thông)

<p>đổi (phương tiện giao thông)</p>
47
New cards

길이 막히다

tắc đường

<p>tắc đường</p>
48
New cards

시간이 걸리다

mất thời gian

<p>mất thời gian</p>
49
New cards

교통사고가 나다

xảy ra tai nạn giao thông

<p>xảy ra tai nạn giao thông</p>
50
New cards

간식

bữa phụ, quà vặt

<p>bữa phụ, quà vặt</p>
51
New cards

남산

núi Namsan

<p>núi Namsan</p>
52
New cards

노랗다

màu vàng

<p>màu vàng</p>
53
New cards

리무진 버스

xe buýt cao cấp (xe buýt đi sân bay, xe đưa đón ở khách sạn cao cấp, xe buýt tốc hành, ..)

<p>xe buýt cao cấp (xe buýt đi sân bay, xe đưa đón ở khách sạn cao cấp, xe buýt tốc hành, ..)</p>
54
New cards

빨갛다

đỏ

<p>đỏ</p>
55
New cards

시내

trung tâm thành phố

<p>trung tâm thành phố</p>
56
New cards

야경

quang cảnh buổi tối

<p>quang cảnh buổi tối</p>
57
New cards

요리 학원

trung tâm dạy nấu ăn

<p>trung tâm dạy nấu ăn</p>
58
New cards

지각하다

muộn, trễ

<p>muộn, trễ</p>
59
New cards

파랗다

xanh da trời

<p>xanh da trời</p>
60
New cards

편의점

cửa hàng tiện lợi

<p>cửa hàng tiện lợi</p>
61
New cards

학생회관

hội quán sinh viên

<p>hội quán sinh viên</p>
62
New cards

KTX

tàu cao tốc

<p>tàu cao tốc</p>