1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
교통수단
phương tiện giao thông

버스
xe buýt

기차
tàu hỏa

택시
xe taxi

지하철
tàu điện ngầm

오토바이
xe máy

자동차
ô tô

배
thuyền

비행기
máy bay

자전거
xe đạp

전차
tàu điện

세옴
xe ôm

시클로
xích lô

어떻게
Như thế nào
얼마나
bao nhiêu, bao lâu
언제
khi nào, bao giờ

왜
tại sao

택시
xe taxi

모범택시
taxi cao cấp

개인택시
taxi cá nhân

요금
tiền vé, cước phí

버스
xe buýt

버스 정류장
trạm xe buýt

고속버스
xe buýt cao tốc

시내버스
xe buýt nội thành

버스 터미널
bến xe khách

교통카드
thẻ giao thông

마을버스
xe buýt tuyến ngắn

지하철
tàu điện ngầm

매표소
quầy vé

지하철역
ga tàu điện ngầm

지하철 노선도
bản đồ tuyến tàu điện ngầm

기타
khác
기차역
ga tàu hỏa

공항
sân bay

주차장
bãi đỗ xe

주유소
trạm xăng

횡단보도
vạch/ lối băng sang đường

육교
cầu vượt

지하도
đường hầm

신호등
đèn giao thông

고속도로
đường cao tốc

도로
đường, đại lộ

타다
lên xe

내리다
xuống

갈아타다
đổi (phương tiện giao thông)

길이 막히다
tắc đường

시간이 걸리다
mất thời gian

교통사고가 나다
xảy ra tai nạn giao thông

간식
bữa phụ, quà vặt

남산
núi Namsan

노랗다
màu vàng

리무진 버스
xe buýt cao cấp (xe buýt đi sân bay, xe đưa đón ở khách sạn cao cấp, xe buýt tốc hành, ..)

빨갛다
đỏ

시내
trung tâm thành phố

야경
quang cảnh buổi tối

요리 학원
trung tâm dạy nấu ăn

지각하다
muộn, trễ

파랗다
xanh da trời

편의점
cửa hàng tiện lợi

학생회관
hội quán sinh viên

KTX
tàu cao tốc
