1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Psychology (n)
Tâm lý


Innovation (n)
sự sáng tạo, đổi mới


Key to (adj/ phr)
Đặt vào vị trí chủ chốt/ chìa khóa cho


Inspiring (adj/ v)
Khơi gợi, truyền cảm hứng


Nevertheless (áv)
Tuy nhiên


Budget (n)
Ngân sách


Recruitment (n)
Lời tuyển dụng/ Sự tuyển dụng


Fit (n)
Sự phù hợp


Views (n)
Quan điểm


Jamming at (v)
Ngẫu hứng chơi nhạc


Hidden story (n)
Câu chuyện ít người biết đến/ Câu chuyện ẩn giấu


Quartet (n)
Bộ tứ


Quintet (n)
Bộ ngũ


Revolutionize (v)
cách mạng hóa


Fused (v)
Trộn, kết hợp


Insinctively (adv)
Theo bản năng


Matter (v)
Rất quan trọng


Pocket (n)
Nhóm/ vùng nhỏ


Hard-wired
vốn có bản năng


play it safe (vphr)
Chọn phương pháp ít rủi ro


intuitive (adj)
trực giác


seize (v)
nắm bắt


Invariably (adv)
Luôn luôn


Take more gambles (idiom)
Mạo hiểm, chấp nhận mọi rủi ro


Delicate art (n)
Nghệ thuật tinh tế


to be pulled in
bị kéo vào


Collaborative (adj)
Mang tính hợp tác


within (adv)
bên trong, ở trọng…


Contact sport (n)
Hoạt động cần sự tương tác trực tiếp


Brief (n/adj)
Ngắn gọn, giao nhiệm vụ, phổ biến nhanh thông tin


Natural (adj/n)
bẩm sinh
