Destination C1C2 Unit 8 - Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:44 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

accelerate (v)

tăng tốc

2
New cards

approach (v, n)

tiếp cận; sự tiếp cận

3
New cards

ascend (v)

đi lên

4
New cards

bounce (v, n)

nảy lên; cú nảy

5
New cards

clamber (v)

leo, trèo (khó khăn)

6
New cards

clench (v)

siết chặt

7
New cards

clutch (v)

nắm chặt

8
New cards

crawl (v)

bò, trườn

9
New cards

creep (v)

bò, đi rón rén

10
New cards

descend (v)

đi xuống

11
New cards

drift (v, n)

trôi dạt; sự trôi dạt

12
New cards

emigrate (v)

di cư

13
New cards

float (v)

nổi

14
New cards

flow (v, n)

chảy; dòng chảy

15
New cards

fumble (v)

dò dẫm, lóng ngóng

16
New cards

gesture (v, n)

ra hiệu bằng tay; cử chỉ

17
New cards

glide (v)

trượt, lướt

18
New cards

grab (v)

chộp lấy

19
New cards

grasp (v)

nắm bắt

20
New cards

hop (v, n)

nhảy lò cò

21
New cards

immigrant (n)

người nhập cư

22
New cards

jog (v, n)

chạy bộ; việc chạy bộ

23
New cards

leap (v, n)

nhảy vọt; cú nhảy

24
New cards

march (v, n)

diễu hành; cuộc diễu hành

25
New cards

migrate (v)

di cư

26
New cards

point (v)

chỉ

27
New cards

punch (v)

đấm

28
New cards

refugee (n)

người tị nạn

29
New cards

roam (v)

đi lang thang

30
New cards

roll (v, n)

lăn; cuộn

31
New cards

rotate (v)

xoay

32
New cards

route (n)

tuyến đường

33
New cards

sink (v)

chìm

34
New cards

skid (v, n)

trượt bánh; cú trượt

35
New cards

slip (v)

trượt

36
New cards

slide (v, n)

trượt; cầu trượt

37
New cards

step (v, n)

bước đi; bước chân

38
New cards

stride (v, n)

sải bước; bước dài

39
New cards

trip (v, n)

vấp; chuyến đi

40
New cards

velocity (n)

vận tốc

41
New cards

wander (v)

đi lang thang

42
New cards

wave (v, n)

vẫy tay; làn sóng

43
New cards

airline (n)

hãng hàng không

44
New cards

cargo (n)

hàng hóa (trên tàu, máy bay)

45
New cards

carriage (n)

toa tàu

46
New cards

charter (v)

thuê riêng (máy bay, thuyền...)

47
New cards

commute (v)

đi làm xa

48
New cards

destination (n)

điểm đến

49
New cards

hiker (n)

người đi bộ đường dài

50
New cards

hitchhiker (n)

người đi nhờ xe

51
New cards

jet lag (n)

mệt mỏi do lệch múi giờ

52
New cards

legroom (n)

chỗ để chân

53
New cards

load (v, n)

chất hàng; hàng hóa

54
New cards

passerby (n)

người qua đường

55
New cards

pedestrian (n)

người đi bộ

56
New cards

pier (n)

bến tàu

57
New cards

pilot (v, n)

lái máy bay; phi công

58
New cards

quay (n)

bến cảng

59
New cards

return fare (n phr)

vé khứ hồi

60
New cards

round trip (n phr)

chuyến đi khứ hồi

61
New cards

steer (v)

lái (xe, tàu...)

62
New cards

steward (n)

tiếp viên