1/257
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
私(わたし)
tôi
人(ひと)
người
ベトナム人(べとなむじん)
Người Việt Nam
一人(ひとり)
1 người
三人(さんにん)
3 người
才(さい)
tuổi
学(がく)
học
生(せい)
sinh
校(こう)
trường
日(にち/か)
ngày
五日(いつか)
ngày 5
十一日(じゅういちにち)
ngày 11
日本(にほん)
Nhật Bản
本(ほん)
sách
語(ご)
tiếng/ngôn ngữ
日本語 (にほんご)
tiếng Nhật
しゅみ
sở thích
スポーツ
thể thao
サッカー
bóng đá
テニス
Tennis
すいえい
bơi lội
えいが
phim, điện ảnh
おんがく
âm nhạc
どくしょ
đọc sách
りょこう
du lịch
りょうり
Nấu ăn / Món ăn
なん
cái gì
あ(っ)
A!/Á!
たんじょうび
sinh nhật
ブラジル
Brazil
~がつ
tháng
~にち/か
ngày
~さい
tuổi
いつ
bao giờ, khi nào
わたし
Tôi
(お)なまえ
Tên (bạn)
(お)くに
Đất nước
にほん
Nhật Bản
アメリカ
Mỹ
イタリア
Ý
オーストラリア
Úc
かんこく
Hàn Quốc
タイ
Thái Lan
ちゅうごく
Trung Quốc
ロシア
Nga
こうこう
trường cấp 3
だいがく
trường đại học
にほんごがっこう
Trường tiếng Nhật
(お)しごと
Công việc (của bạn)
がくせい
học sinh, sinh viên
せんせい
thầy, cô giáo
きょうし
giáo viên
かいしゃいん
nhân viên văn phòng
しゃいん
nhân viên
~さん
anh / chị / ông / bà / bạn ~
~じん
người nước~
どちら
Ở đâu/ Phía nào
はじめまして
Rất vui được gặp bạn (lần đầu gặp mặt)
(どぞう)よろしくおねがいします
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn
こちらこそ
Tôi cũng mong được bạn giúp đỡ
あのう
à, ờ (kéo sự chú ý của người khác)
すみません
Xin lỗi, cho tôi hỏi
あのう、すみません
à, xin lỗi, cho tôi hỏi
そうですか
Thế à./ Vậy à.
はい
vâng, dạ
いいえ
không, không phải
おくにはどちらですか
Đất nước của bạn ở đâu?/Đất nước của bạn là đất nước nào?
スケジュール
Kế hoạch, lịch
アルバイト
Việc làm thêm
スキー
trượt tuyết
パーティー
bữa tiệc
バーベキュー
tiệc nướng ngoài trời (tiệc BBQ)
(お)はなび
pháo hoa
(お)はなみ
ngắm hoa (anh đào)
ホームステイ
Ở cùng gia đình bản địa (homestay)
(お)まつり
Lễ hội
うみ
biển
こうえん
công viên
さくら
hoa anh đào
(お)さけ
rượu
(お)すし
món sushi
バス
xe buýt
(お)べんとう
cơm hộp
りゅうがくせい
du học sinh
いちねん
1 năm
はる
mùa xuân
なつ
mùa hè
あき
mùa thu
ふゆ
mùa đông
ゴールデンウイーク
Tuần lễ vàng
なに
cái gì, gì
いきます
đi
きます
đến
かえります
về
のみます
uống
たべます
ăn
みます
xem, nhìn
します
làm, chơi
いいですね
Hay quá nhỉ.
えっ
Ơ! / Hả