Thẻ ghi nhớ: JPD113 FULL | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/257

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:04 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

258 Terms

1
New cards

私(わたし)

tôi

2
New cards

人(ひと)

người

3
New cards

ベトナム人(べとなむじん)

Người Việt Nam

4
New cards

一人(ひとり)

1 người

5
New cards

三人(さんにん)

3 người

6
New cards

才(さい)

tuổi

7
New cards

学(がく)

học

8
New cards

生(せい)

sinh

9
New cards

校(こう)

trường

10
New cards

日(にち/か)

ngày

11
New cards

五日(いつか)

ngày 5

12
New cards

十一日(じゅういちにち)

ngày 11

13
New cards

日本(にほん)

Nhật Bản

14
New cards

本(ほん)

sách

15
New cards

語(ご)

tiếng/ngôn ngữ

16
New cards

日本語 (にほんご)

tiếng Nhật

17
New cards

しゅみ

sở thích

18
New cards

スポーツ

thể thao

19
New cards

サッカー

bóng đá

20
New cards

テニス

Tennis

21
New cards

すいえい

bơi lội

22
New cards

えいが

phim, điện ảnh

23
New cards

おんがく

âm nhạc

24
New cards

どくしょ

đọc sách

25
New cards

りょこう

du lịch

26
New cards

りょうり

Nấu ăn / Món ăn

27
New cards

なん

cái gì

28
New cards

あ(っ)

A!/Á!

29
New cards

たんじょうび

sinh nhật

30
New cards

ブラジル

Brazil

31
New cards

~がつ

tháng

32
New cards

~にち/か

ngày

33
New cards

~さい

tuổi

34
New cards

いつ

bao giờ, khi nào

35
New cards

わたし

Tôi

36
New cards

(お)なまえ

Tên (bạn)

37
New cards

(お)くに

Đất nước

38
New cards

にほん

Nhật Bản

39
New cards

アメリカ

Mỹ

40
New cards

イタリア

Ý

41
New cards

オーストラリア

Úc

42
New cards

かんこく

Hàn Quốc

43
New cards

タイ

Thái Lan

44
New cards

ちゅうごく

Trung Quốc

45
New cards

ロシア

Nga

46
New cards

こうこう

trường cấp 3

47
New cards

だいがく

trường đại học

48
New cards

にほんごがっこう

Trường tiếng Nhật

49
New cards

(お)しごと

Công việc (của bạn)

50
New cards

がくせい

học sinh, sinh viên

51
New cards

せんせい

thầy, cô giáo

52
New cards

きょうし

giáo viên

53
New cards

かいしゃいん

nhân viên văn phòng

54
New cards

しゃいん

nhân viên

55
New cards

~さん

anh / chị / ông / bà / bạn ~

56
New cards

~じん

người nước~

57
New cards

どちら

Ở đâu/ Phía nào

58
New cards

はじめまして

Rất vui được gặp bạn (lần đầu gặp mặt)

59
New cards

(どぞう)よろしくおねがいします

Rất mong nhận được sự giúp đỡ của bạn

60
New cards

こちらこそ

Tôi cũng mong được bạn giúp đỡ

61
New cards

あのう

à, ờ (kéo sự chú ý của người khác)

62
New cards

すみません

Xin lỗi, cho tôi hỏi

63
New cards

あのう、すみません

à, xin lỗi, cho tôi hỏi

64
New cards

そうですか

Thế à./ Vậy à.

65
New cards

はい

vâng, dạ

66
New cards

いいえ

không, không phải

67
New cards

おくにはどちらですか

Đất nước của bạn ở đâu?/Đất nước của bạn là đất nước nào?

68
New cards

スケジュール

Kế hoạch, lịch

69
New cards

アルバイト

Việc làm thêm

70
New cards

スキー

trượt tuyết

71
New cards

パーティー

bữa tiệc

72
New cards

バーベキュー

tiệc nướng ngoài trời (tiệc BBQ)

73
New cards

(お)はなび

pháo hoa

74
New cards

(お)はなみ

ngắm hoa (anh đào)

75
New cards

ホームステイ

Ở cùng gia đình bản địa (homestay)

76
New cards

(お)まつり

Lễ hội

77
New cards

うみ

biển

78
New cards

こうえん

công viên

79
New cards

さくら

hoa anh đào

80
New cards

(お)さけ

rượu

81
New cards

(お)すし

món sushi

82
New cards

バス

xe buýt

83
New cards

(お)べんとう

cơm hộp

84
New cards

りゅうがくせい

du học sinh

85
New cards

いちねん

1 năm

86
New cards

はる

mùa xuân

87
New cards

なつ

mùa hè

88
New cards

あき

mùa thu

89
New cards

ふゆ

mùa đông

90
New cards

ゴールデンウイーク

Tuần lễ vàng

91
New cards

なに

cái gì, gì

92
New cards

いきます

đi

93
New cards

きます

đến

94
New cards

かえります

về

95
New cards

のみます

uống

96
New cards

たべます

ăn

97
New cards

みます

xem, nhìn

98
New cards

します

làm, chơi

99
New cards

いいですね

Hay quá nhỉ.

100
New cards

えっ

Ơ! / Hả