Robots may replace humans, but the human hand remains the greatest challenge

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 PM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards
humanoid robot (n)
robot hình người
2
New cards
at a(n) … pace (phr)
với tốc độ…
3
New cards

unprecedented (adj)

chưa từng có
4
New cards

evolve (v)

tiến hóa; phát triển dần
5
New cards
evolution [B2] (n)
sự tiến hóa; quá trình phát triển
6
New cards
fold [B1] (n)
lần, gấp (dùng để chỉ mức tăng)
7
New cards
earnings call (n)
cuộc họp công bố và thảo luận kết quả kinh doanh
8
New cards
miracle [B2] (n)
điều kỳ diệu
9
New cards
extraordinary [B2] (adj)
phi thường
10
New cards
symmetry (n)
sự đối xứng
11
New cards

thumb (n)

ngón tay cái
12
New cards
astonishingly (adv)
một cách đáng kinh ngạc
13
New cards
sophisticated [B2] (adj)
tinh vi; phức tạp
14
New cards
dexterity (n)
sự khéo léo
15
New cards
dexterous (adj)
khéo léo
16
New cards
forearm (n)
cẳng tay
17
New cards
joint [B2] (n)
khớp
18
New cards
tendon (n)
gân
19
New cards

nerve (n)

dây thần kinh
20
New cards
grip [B2] (n)
khả năng hoặc cách cầm, nắm
21
New cards
gripping ability (n)
khả năng cầm nắm
22
New cards

appreciate sth (v)

hiểu rõ; nhận thức đầy đủ giá trị của cái gì
23
New cards
tie shoelaces (v)
buộc dây giày
24
New cards
peel [B2] (v)
bóc; gọt vỏ
25
New cards
unscrew (v)
tháo ra bằng cách vặn
26
New cards
bottle cap (n)
nắp chai
27
New cards

strand (n)

sợi
28
New cards
stiffness (n)
độ cứng
29
New cards
conscious thought (n)
suy nghĩ có ý thức
30
New cards

engineering (n)

ngành kỹ thuật; hoạt động thiết kế và chế tạo
31
New cards

precise (adj)

chính xác
32
New cards
durable [C2] (adj)
bền
33
New cards
transmission mechanism (n)
cơ cấu truyền động
34
New cards
touch [B1] (n)
xúc giác; cảm giác khi chạm
35
New cards
tactile (adj)
thuộc về xúc giác
36
New cards
receptor (n)
thụ thể
37
New cards
slip [B1] (v)
trượt; tuột
38
New cards
slippage (n)
sự trượt; độ trượt
39
New cards
instinctively (adv)
theo bản năng
40
New cards

squeeze (v)

bóp; siết
41
New cards

integrate (v)

tích hợp
42
New cards
sensor [B2] (n)
cảm biến
43
New cards
component [B2] (n)
bộ phận; thành phần
44
New cards

identical (adj)

giống hệt nhau
45
New cards
wrinkle [B2] (n)
nếp nhăn
46
New cards
curve [B2] (n)
đường cong
47
New cards
contact point (n)
điểm tiếp xúc
48
New cards
robotic (adj)
thuộc về robot; được thực hiện bằng robot
49
New cards
repetitive (adj)
lặp đi lặp lại
50
New cards
judgment [B2] (n)
khả năng phán đoán
51
New cards
surgeon [B2] (n)
bác sĩ phẫu thuật
52
New cards
dentist [A2] (n)
nha sĩ
53
New cards
procedure [B2] (n)
thủ thuật; quy trình
54
New cards
millimeter-level precision (n)
độ chính xác đến từng milimét
55
New cards
maintenance technician (n)
kỹ thuật viên bảo trì
56
New cards
auto mechanic (n)
thợ sửa ô tô
57
New cards

chef (n)

đầu bếp
58
New cards
tailor (n)
thợ may
59
New cards
artisan (n)
thợ thủ công
60
New cards
craft sth (v)
chế tác cái gì
61
New cards
delicate [B2] (adj)
tinh xảo; dễ hư hỏng
62
New cards
gentleness (n)
sự nhẹ nhàng
63
New cards
flexibility [C1] (n)
tính linh hoạt
64
New cards
undoubtedly [C1] (adv)
chắc chắn; không còn nghi ngờ gì
65
New cards

assist (v)

hỗ trợ
66
New cards
surpass [C2] (v)
vượt qua
67
New cards
computational ability (n)
khả năng tính toán
68
New cards
relentlessly (adv)
không ngừng nghỉ