Unit 20: 路上的风景 - Quang cảnh dọc đường

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:51 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

加油站

Jiāyóuzhàn - trạm xăng dầu

2
New cards

航班

Hángbān - chuyến bay

3
New cards

推迟

Tuīchí - hoãn lại

4
New cards

高速公路

Gāosù gōnglù - đường cao tốc

5
New cards

登机牌

Dēngjīpái - thẻ lên máy bay

6
New cards

首都

Shǒudū - thủ đô

7
New cards

旅行

Lǚxíng - du lịch

8
New cards

Guài - rất, vô cùng

9
New cards

可怜

Kělián - đáng thương, tội nghiệp

10
New cards

对面

Duìmiàn - đối diện, trước mặt

11
New cards

烤鸭

Kǎoyā - vịt quay

12
New cards

祝贺

Zhùhè - chúc mừng

13
New cards

合格

Hégé - đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu

14
New cards

干杯

Gān bēi - cạn ly

15
New cards

民族

Mínzú - dân tộc

16
New cards

打扮

Dǎbàn - trang điểm

17
New cards

笑话

Xiàohuà - truyện cười

18
New cards

Cún - gửi

19
New cards

钥匙

Yàoshi - chìa khóa

20
New cards

究竟

Jiùjìng - rốt cuộc

21
New cards

Kē - (được dùng cho thực vật) cây, ngọn

22
New cards

Tāng - canh, súp

23
New cards

对话

Duìhuà - đối thoại, tiếp xúc

24
New cards

普通话

Pǔtōnghuà - tiếng phổ thông, tiếng Quan thoại

25
New cards

小吃

Xiǎochī - món ăn vặt

26
New cards

收拾

Shōushí - thu dọn, thu xếp

27
New cards

出发

Chūfā - xuất phát, khởi hành

28
New cards

Là - cay

29
New cards

Xiāng - thơm

30
New cards

Suān - chua