1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cultural diversity
sự đa dạng văn hóa
aspect (n)
khía cạnh
diverse (adj).
đa dạng
disrupt (v)
làm gián đoạn, phá vỡ
break down
phân hủy
disposal (n)
sự xử lý, thải bỏ
release (v)
thải ra, giải phóng
align with
phù hợp, tương đồng với
passion (n)
niềm đam mê
creativity (n)
sự sáng tạo
strategy (n)
chiến lược
previous (adj)
trước đây
revenue (n)
doanh thu
epic (adj,n)
sử thi; mang tính sử thi
rewarding (adj)
đáng làm, mang lại nhiều giá trị
fulfilling (adj)
mang lại sự thỏa mãn
lasting impact (n)
ảnh hưởng lâu dài
critical thinking (n)
tư duy phản biện
duty (n)
nhiệm vụ, trách nhiệm
guidance (n)
sự hướng dẫn
colleague (n)
đồng nghiệp
lifelong learning (n)
việc học suốt đời
vocational education (n)
giáo dục nghề nghiệp
specific (adj)
cụ thể
traditional academic education (n)
giáo dục học thuật truyền thống
emphasize (v)
nhấn mạnh
practical skill (n)
kỹ năng thực hành
hands
on experience (n)
equip sb with sth (v)
trang bị cho ai cái gì
construction (n)
ngành xây dựng
hospitality (n)
ngành dịch vụ khách sạn
possess (n)
sở hữu, có
apprenticeship (n)
chương trình học nghề
flexibility (n)
tính linh hoạt
advanced diploma (n)
bằng cấp nâng cao
accessible (adj)
dễ tiếp cận
interpersonal skill (n)
kỹ năng giao tiếp giữa người với người
adapt (v)
thích nghi
keep up with (v)
theo kịp
fall behind (v)
tụt lại phía sau
emerging (v)
mới nổi, đang phát triển
renewable energy (n)
năng lượng tái tạo
cybersecurity (n)
an ninh mạng
relevant (adj)
phù hợp, có liên quan
career advancement (n)
sự thăng tiến nghề nghiệp
ever
changing (adj)
dramatically (adv)
một cách đáng kể
detrimental (adj)
có hại
livestock (n)
gia súc
clear land (v)
khai phá/phát quang đất
deforestation (n)
nạn phá rừng
explore (v)
khám phá, nghiên cứu
lab
grown meat (n)
tissue (n)
mô
cattle (n)
gia súc, đặc biệt là bò
plant
based (adj)
acceptable (adj)
có thể chấp nhận được
large
scale production (n)
military engineering (n)
kỹ thuật quân sự
weapon (n)
vũ khí
artillery (n)
pháo binh
defense (n)
quốc phòng, sự bảo vệ
dedicated (adj)
tận tâm
engineer (n)
kỹ sư
legacy (n)
di sản
ethnic group (n)
dân tộc, nhóm sắc tộc
custom (n)
phong tục
lowland (n)
vùng đồng bằng
good fortune (n)
vận may, may mắn
honor (v)
tôn vinh
ancestor (n)
tổ tiên
reflect (v)
phản ánh
elegant (adj)
thanh lịch, tao nhã
embroidery (n)
sự thêu thùa, hình thêu
pattern (n)
hoa văn, mẫu
live in harmony (v)
sống hòa thuận
heritage (n)
di sản
vibrant (adj)
sôi động, đầy sức sống