unit3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:34 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

/ hěn /: rất

2
New cards

高兴

/ gāoxìng /: vui mừng

3
New cards

认识

/ rènshi /: quen biết

4
New cards

/ yě /: cũng

5
New cards

/ rén /: người

6
New cards

/ de /: của (đc dùng sau định ngữ)

7
New cards

中国

/ Zhōngguó /: Trung Quốc

8
New cards

法国

/ Fǎguó /: Pháp

9
New cards

中文

Zhōngwén /: tiếng Trung

10
New cards

越南

/ Yuènán /: Việt Nam

11
New cards

/ zhè /: này, (cái này)

12
New cards

/ shéi /: ai

13
New cards

女朋友

/ nǚpéngyou /: bạn gái

14
New cards

/ nǎ /: nào (có thể là câu hỏi)

15
New cards

/ guó /: quốc gia, nước

16
New cards

/ tā /: anh ấy (nam)

17
New cards

泰国

/ Tàiguó /: Thái Lan

18
New cards

/ wèi /: alô / này

19
New cards

姐姐

/ jiějie /: chị gái

20
New cards

工作

/ gōngzuò /: công việc

21
New cards

/ hái /: vẫn, còn (ngữ cảnh trạng thái)

/ huán /: trả lại, trở về (ngữ cảnh hành động)

22
New cards

/ máng /: bận

23
New cards

/ ma /: không (trợ từ nghi vấn / câu hỏi)

24
New cards

/ duì /: đúng

25
New cards

我们

/ wǒmen /: chúng tôi

26
New cards

/ xiǎng /: nhớ / muốn