TOPIC VOCAB 1 UNIT 18

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 PM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

công nhận, thừa nhận

acknowledge (v)

2
New cards

trăn trở, dằn dằn, lo âu trăn trở (về một quyết định)

agonise (v)

3
New cards

sự thờ ơ, vô cảm

apathy (n)

4
New cards

tránh, né tránh

avoid (v)

5
New cards

hành vi, cách ứng xử

behaviour (n)

6
New cards

cười thầm, tiếng cười thầm

chuckle (v, n)

7
New cards

an ủi, sự thoải mái/an ủi

comfort (v, n)

8
New cards

thực hiện/cư xử, hành vi/tư cách đạo đức

conduct (v, n)

9
New cards

hậu quả, kết quả

consequence (n)

10
New cards

sự hài lòng, sự mãn nguyện

contentment (n)

11
New cards

bực bội, gắt gỏng

cross (adj)

12
New cards

lòng tự trọng, phẩm giá

dignity (n)

13
New cards

làm ghê tởm, sự ghê tởm/phẫn nộ

disgust (v, n)

14
New cards

vỡ mộng, thất vọng

disillusioned (adj)

15
New cards

chán ngấy, bất bình

fed up (adj)

16
New cards

cười khúc khúc, tiếng cười khúc khúc

giggle (v, n)

17
New cards

liếc nhìn, ánh nhìn lướt qua

glance (v, n)

18
New cards

nhìn lướt qua/thoáng thấy, sự nhìn thoáng qua

glimpse (v, n)

19
New cards

hả hê (trên sự thất bại của người khác)

gloat (v)

20
New cards

ủ rũ, rầu rĩ

glum (adj)

21
New cards

nhăn mặt/làm mặt xấu, sự nhăn mặt

grimace (v, n)

22
New cards

cười tươi/nhe răng cười, nụ cười tươi

grin (v, n)

23
New cards

xử lý, giải quyết

handle (v)

24
New cards

thiếu kiên nhẫn, nôn nóng

impatient (adj)

25
New cards

sự trì trệ, tính ỉa

inertia (n)

26
New cards

thái độ, lịch sự/phép tắc cư xử

manners (n)

27
New cards

điều khiển/di chuyển khéo léo, thủ thuật/mưu đồ

manoeuvre (v, n)

28
New cards

rên siết/cơ thắt/than phiền, tiếng rên/lời than van

moan (v, n)

29
New cards

chế giễu, nhạo báng

mock (v)

30
New cards

bỏ mặc/xao nhãng, sự bỏ mặc

neglect (v, n)

31
New cards

nhìn lén/hé nhìn, sự nhìn lén

peep (v, n)

32
New cards

nhòm, ngó, nhìn kỹ (do khó thấy)

peer (v)

33
New cards

ngăn chặn, phòng ngừa

prevent (v)

34
New cards

vui mừng, hân hoan

rejoice (v)

35
New cards

bực bội, phẫn uất (vì thấy bất công)

resent (v)

36
New cards

kiên quyết, quả quyết

resolute (adj)

37
New cards

cười đắc ý/cười nhếch mép, nụ cười nhếch mép

smirk (v, n)

38
New cards

nói gắt gỏng/mất bình tĩnh nói xẵng giọng

snap (v)

39
New cards

chiến thuật, sách lược

tactic (n)

40
New cards

sự kinh hoàng, nỗi sợ hãi tột cùng

terror (n)