1/6
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
表示 (ひょうじ)
hiển thị, biểu thị
和牛 (わぎゅう)
thịt bò wagyu
国産牛 (こくさんぎゅう)
thịt bò nội địa
品種 (ひんしゅ)
chủng loại
黒毛 (くろげ)
lông đen
品質改良 (ひんしつかいりょう)
cải tiến, cải thiện chất lượng
食肉用 (しょくにくよう)
dùng để làm thịt