1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Captivity (cạp ti vi đi)
sự nhốt (suffer from)
Compassion(compass sion)
lòng trắc ẩn, cảm thông (foster)
Companion(compare ni ần)
người đồng hành
Guard (gát)
(v,n)bảo vệ
Animal hair
lông đv
Deprive sb/sth of sth(v)(đờ p~rai)(đờ dài)
tước đoạt điều gì từ ai, cái gì (cấu trúc)
Bumper-to-bumper traffic(băm pờ tu băm pờ)
giao thông ùn tắc
Concrete jungle(can create)
khu vực nhiều nhà
Animal kingdom (n)
thế giới động vật
Loyal(adj)(loi ồ)
trung thành
Playful(adj)(pờ~lây fu)
hiếu động
Adopt(ờ đóp~t)
nhận nuôi
Keep company with sb(v)
bầu bạn với ai (CT)
On the horizon=From now on
trong tương lai (2)
desire( đờ zai ờ) for N/ to ving
khao khát gì, làm gì (2 gt)
Nest
chỗ ở đv
For sure
đương nhiên
Đang học (17)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!