unit 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:11 PM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

Stream

Con suối, dòng suối (thường nhỏ hơn sông).

2
New cards

Shallow

Nông, không sâu

3
New cards

Width

Chiều rộng.

4
New cards

Narrow

Hẹp, không rộng.

5
New cards

Puddle

Vũng nước đọng (thường thấy sau mưa).

6
New cards

Burst

Vỡ, bùng nổ, tràn ra đột ngột.

7
New cards

Banks

Bờ (sông, suối).

8
New cards

Dry up

Cạn khô, làm khô cạn.

9
New cards

Float

Nổi trên mặt nước hoặc trong không khí.

10
New cards

Capsize

Lật úp (thường dùng cho tàu thuyền).

11
New cards

Sink (

Nghĩa: Chìm xuống.

12
New cards

Drown (động từ)

Nghĩa: Chết đuối, chết chìm.

13
New cards

Pebbles

Những viên đá cuội nhỏ, nhẵn thín (thường thấy ở bờ biển hoặc bờ suối).

14
New cards

Shore

Bờ biển, bờ hồ.

15
New cards

Steep cliff

Vách đá dựng đứng, dốc cao.

16
New cards

Harbour

Cảng, bến cảng (nơi tàu thuyền neo đậu an toàn).

17
New cards

Sailing boats

Thuyền buồm.

18
New cards

Coast

Bờ biển hoặc vùng duyên hả