1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Stream
Con suối, dòng suối (thường nhỏ hơn sông).
Shallow
Nông, không sâu
Width
Chiều rộng.
Narrow
Hẹp, không rộng.
Puddle
Vũng nước đọng (thường thấy sau mưa).
Burst
Vỡ, bùng nổ, tràn ra đột ngột.
Banks
Bờ (sông, suối).
Dry up
Cạn khô, làm khô cạn.
Float
Nổi trên mặt nước hoặc trong không khí.
Capsize
Lật úp (thường dùng cho tàu thuyền).
Sink (
Nghĩa: Chìm xuống.
Drown (động từ)
Nghĩa: Chết đuối, chết chìm.
Pebbles
Những viên đá cuội nhỏ, nhẵn thín (thường thấy ở bờ biển hoặc bờ suối).
Shore
Bờ biển, bờ hồ.
Steep cliff
Vách đá dựng đứng, dốc cao.
Harbour
Cảng, bến cảng (nơi tàu thuyền neo đậu an toàn).
Sailing boats
Thuyền buồm.
Coast
Bờ biển hoặc vùng duyên hả