1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adopt
nhận nuôi/áp dụng (v)
appeal
thu hút/kêu gọi (v/n)
aware
nhận thức/biết (adj)
bind
ràng buộc/gắn kết (v)
chronic
mãn tính/kinh niên (adj)
close
gần gũi/đóng (adj/v)
counsel
tư vấn/lời khuyên (v/n)
relationship
mối quan hệ (n)
rely
dựa vào/tin cậy (v)
reputation
danh tiếng (n)
settle
giải quyết/ổn định (v)
source
nguồn/nguồn gốc (n)
broad
rộng/bao quát (adj)
category
thể loại/hạng mục (n)
critic
nhà phê bình (n)
discretion
sự thận trọng/tự do làm theo ý mình (n)
event
sự kiện (n)
identify
nhận dạng/xác định (v)
influence
ảnh hưởng (v/n)
performance
buổi biểu diễn/hiệu suất (n)
schedule
lịch trình (n/v)
sell out
bán hết vé/hàng (v)
subject
chủ đề/môn học (n)
variety
sự đa dạng/nhiều loại (n)