1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Go for a walk
Đi dạo
Skate
Trượt ván
Slippers
Dép đi trong nhà
Flip-flops
Dép xỏ ngón
Jewellery
Trang sức
Necklace
Vòng cổ
Bracelet
Vòng tay
Belt
Thắt lưng
Customer
Khách hàng
Client
Khách (dịch vụ chuyên nghiệp)
Passenger
Hành khách
Guest
Khách (khách sạn)
Dust
Bụi
Casual clothes
Quần áo thường ngày
Avoid
Tránh
Hight heels
Giày cao gót
Uniform
Đồng phục
Accessories
Phụ kiện
Try on
Thử đồ
Put on
mặc đồ
Take off
Cởi đồ
Loose
Rộng
Tight
Trật
On special occasions
Vào dịp đặc biệt
Partner
Bạn đời/ny
Married
Đã kết hôn
Single
Độc thân
Cabinet
Tủ (đựng chén)
Mop
Cây lau nhà
Alarm
Chuông báo thức
Lamp
Đèn
vanity
Bàn trang điểm
Mirror
Gương
Curtain
Rèm cửa
Mosquito
Con muỗi
Fly
Ruồi
Lizard
Thằn lằn
Elevator
Thang máy
Escalator
Thang cuốn
Take the stairs
Đi thang bộ đi
Do laundry
Giặt đồ
Mansion
Biệt thự lớn
Central heating
Hệ thống sưởi trung tâm
Suppose
Cho rằng
Excellent
Xuất sắc
Noisiest
Ồn ào nhất
beige
Màu be
Keep fit
Giữ dáng
Hall
Hàng lang
Spare
Dự phòng
Put my make up on
Trang điểm
Dating
Hẹn hò
Divorced
Đã ly hôn
Family gatherings
Buổi tụ họp gia đnhf
Be close to sb
Thân với ai
Personality
Tính cách
Tailor
Thợ may
Chance
Cơ hội
Pay attention
Chú ý
Come over
Ghé qua