1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advertisement (n)
quảng cáo
marginal (adj)
ở mép, ngoài lề, không đáng kể
margin (n)
lề, mép, giới hạn, biên, sự chênh lệch
marginal : approximate
xung quanh, gần ranh giới : xấp xỉ, gần đúng
customer (n) = patron
người tiêu dùng, khách hàng = khách quen
influence (v) / (n)
ảnh hưởng, tác động, chi phối / sự tác động, tác dụng
influential (adj)
có ảnh hưởng
affect (v) = influence
ảnh hưởng
have an influence on
có ảnh hưởng tới
instantly (adv)
ngay khi, ngay lập tức
instance (n)
ví dụ
instant (adj)
ngay lập tức
urgently (adv)
khẩn cấp
hastily (adv)
vội vàng
creative (adj)
sáng tạo
create (v)
tạo ra
creativity (n)
sự sáng tạo
creatively (adv)
một cách sáng tạo
aggressively (adv)
xông xáo, tích cực
aggressive (adj)
chủ động, tích cực
passively (adv) : aggressively
bị động (ant)
aim (v)/(n)
nhắm tới, có mục đích / mục tiêu, mục đích
intention (n) = aim
ý định, mục đích
aim to do
định làm gì
tên sản phẩm + aimed at
sản phẩm nhắm mục tiêu vào (đối tượng)