1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
field
(n) Cánh đồng, bãi cỏ
spread off
(v) Trải rộng ra, lan ra các hướng, phân tán ra một khoảng không gian lớn.
turn off
(v) Rẽ nhánh, rẽ khỏi đường chính
spice up
(v) Làm cho cái gì đó trở nên thú vị, hào hứng
out of bounds
ngoài phạm vi cho phép
tow away
(v) Cẩu, kéo một phương tiện giao thông ra khỏi khu vực đỗ xe trái phép