Random

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:03 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

Short-sighted

Bị cận thị

2
New cards

Suffer from

Chịu đựng căn bệnh gì đó

3
New cards

Discourage sb/sth from

Làm nhục chí ai

4
New cards

Moisture

Hơi ẩm

5
New cards

Harsh

Thô ráp, xù xì

6
New cards

Expose to

Phơi ra, phơi bày ra, bày ra

7
New cards

Etc= and so on,so forth

Vâng vâng

8
New cards

Pitch ( n )

Sân cỏ ( sân bóng đá )

9
New cards

Track ( n )

Sân chạy điền kinh

10
New cards

Court ( n )

Sân tennis

11
New cards

Discipline ( n ) ( v )

Kỷ luật; rèn luyện ( ai/ cái gì ) thành biết tuân lệnh, tự chủ, khéo léo

12
New cards

Icy ( adj )

Đóng băng, lạnh lẽo, lạnh lùng

13
New cards

Steady ( adj )

Vững vàng, kiên định, đứng đắn

14
New cards

Heal ( v )

Chữa khỏi ( bệnh… ), làm lành ( vết thương… ), hàn gắn ( mối quan hệ bị rạn nứt ), dàn hoà, hoà giải ( mối bất hoà ); lành lại ( vết thương )

15
New cards

Arrow ( n )

Mũi tên

16
New cards

Eyebrow ( n )

Lông

17
New cards

Swear ( n )

Lời chửi rủa

18
New cards

Cart ( n ) ( v )

Xe bò, xe ngựa; chờ bằng xe bò, chở bằng xe ngựa

19
New cards

Ward ( n )

Người được bảo trợ

20
New cards

Orbit ( n ) ( v )

Quỹ đạo; di chuyển theo quỹ đạo

21
New cards

Labor ( n ) ( v )

Lao động; gắng công, nỗ lực, dốc sức

22
New cards

Mount ( v )

Leo, trèo núi

23
New cards

Estate ( n )

Địa chủ

24
New cards

Consent ( v, n )

Ưng thuận, bằng lòng; sự chấp thuận, sự cho phép

25
New cards

Defend ( v )

Bảo vệ, bênh vực

26
New cards

Valley ( n )

Thung lũng

27
New cards

Lagoon ( n )

An area of sea water separated from the sea by a reef ( = a line of rocks and sad )

28
New cards

Debate ( v, n )

Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh luận; tranh luận, tranh cãi ( một vấn đề…), suy nghĩ, cân nhắc

29
New cards

Response ( n )

Câu trả lời, sự phản ứng

30
New cards

Decline ( v )

Từ chối, khước từ, nghiêng mình, sự suy tàn, sự suy sụp

31
New cards

On/ in behalf of sth; on/ in sb’s behalf

Với tư cách là đại diện hoặc người phát ngôn của ai; vì lợi ích của ai; danh nhân

32
New cards

Affair ( n )

Chuyện, vấn đề

33
New cards

Dispute ( n, v )

Cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận; tranh luận, bàn cãi

34
New cards

Approach ( n )

Sự đến gần, sự lại gần; đường đi, lối vào, phương pháp

35
New cards

Revenge ( n, v )

Sự trả thù, mối thù hằn; trả thù, báo thù, rửa hận

36
New cards

Desire ( n,v )

Khát khao, dục vọng, lệnh; thèm muốn, mình muốn; ra lệnh

37
New cards

Devastate ( v )

Tàn phá, phá hủy, phá phách

38
New cards

Clarity ( n )

Sự trong ( nước… ); sự rõ ràng, sự sáng sủa

39
New cards

Relevant ( adj )

Thích đáng, có liên quan

40
New cards

Catholic ( adj, n )

Rộng rãi, phổ biến, ( thuộc ) công giáo; tín đồ công giáo

41
New cards

Republic ( n )

Nền cộng hoà; nước cộng hoà; giới ( văn học,….

42
New cards

Dynamic ( adj, n )

( thuộc ) động lực; động lực

43
New cards

Pacific ( adj )

Hoà bình, yêu hoà

44
New cards

Obvious ( adj )

Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên

45
New cards

Expressly ( adv )

Chỉ để, riêng để; chính xác rõ ràng, tuyệt đối

46
New cards

Majestic ( adj )

Tráng lệ, huy hoàng

47
New cards

Paradise ( n )

Nơi lý tưởng, hoàn hảo

48
New cards

Slavery ( n )

Sự nô lệ, cảnh nô lệ, tình trạng

49
New cards

Prudential ( adj, n )

Thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan; biện pháp khôn ngoan thận trọng, sự cân nhắc thận trọng ( n số nhiều )

50
New cards

Wildflower ( n )

Hoa dại

51
New cards

Infrequent ( adj )

Ít xảy ra, hiếm khi, không thường xuyên

52
New cards

Fractional ( adj )

( thuộc ) phân số; ( hoá học ) phân đoạn; ( thông tục ) rất nhỏ bé, bé li ti

53
New cards

Flammable ( adj )

Bén lửa, dễ cháy

54
New cards

Reflective ( adj )

Phản chiếu ( nhất là ánh sáng ); có suy nghĩ, biết suy nghĩ; suy nghĩ, trầm ngâm, nghi ngờ ( vẻ )

55
New cards

Confluence ( n )

Ngã ba sông, chỗ hợp dòng; ngã ba, ngã tư; đám đông tụ hợp; nơi tụ hợp đông người

56
New cards

Monument ( n )

Vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm

57
New cards

Utility ( n, adj )

Tính hữu dụng, tính thiết thực; vật có ích, vật dùng được; thực tiễn, tiêu chuẩn hoá chặt chẽ, tiện ích

58
New cards

Priority ( over sb/ sth ) ( n )

Quyền ưu tiên

59
New cards

Celebrity ( n )

Sự nổi tiếng, danh tiếng; người nổi tiếng

60
New cards

Capacity ( n )

Sức chứa, công suất

61
New cards

Capacity for sth ( n )

Khả năng tạo ra, trải qua, hiểu, học cái gì

62
New cards

illiterate ( adj, n)

Dốt nát, mù chữ, thất học; người mù chữ, người thất học

63
New cards

Permanently ( adv )

( một cách ) lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên, thường trực; cố định

64
New cards

Democracy ( n )

Nền dân chủ; chế độ dân chủ

65
New cards

Discrimination ( n )

Sự suy xét và nhận thức đứng đắn

66
New cards

Discrimination against/ in favour of sb

Sự phân biệt đối xử

67
New cards

Indispensable for sth doing sth/ indispensable to sb/ sth ( adj )

Không thể thiếu được; tuyệt đối cần thiết

68
New cards

Agricultural ( adj )

Thuộc nông nghiệp

69
New cards

Administrator ( n )

Nhà quản lí

70
New cards

Anthropology ( n )

Xã hội học

71
New cards

Temporary ( adj, n )

Tạm thời, nhất thời, lâm thời; người lao động tạm thời, người ở mướn tạm thời

72
New cards

Minor ( adj,n )

Nhỏ hơn, không quan trọng, thứ yếu; người vị thành niên, đề tài của 1 sinh viên

73
New cards

Minor in sth ( v )

Học cái gì như là 1 đề tài phụ

74
New cards

Acute ( adj )

Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính, buốt gây gắt, kịch liệt, sâu sắc

75
New cards

Mild ( adj, n )

Nhẹ, êm dịu, không gay gắt, dịu dàng, ôn hoà; bia nhẹ

76
New cards

Chronic ( adj )

Kinh niên, thành thói quen

77
New cards

Finite ( adj )

Có hạn; hạn chế; có chừng

78
New cards

Nurture ( n, v )

Sự chăm sóc, sự khuyến khích, sự ủng h; nuôi dưỡng, nuôi nấng

79
New cards

Tie ( n )

Sợi dây ràng buộc

80
New cards

Resilience ( n )

Tính kiên cường

81
New cards

Capture ( n, v )

Sự bắt giữ, sự bị bắt, người bị bắt, vật bị bắt ; bắt giữ, bắt, đoạt được, chiếm lấy, giành được

82
New cards

Absorption ( n )

Sự hút, sự thu hút; sự say mê, miệt mài, sự mê mải

83
New cards

Erosion ( n )

Sự ăn mòn, sự xói mòn

84
New cards

Foundation ( n )

Sự thành lập, sự thiết lập, quỹ tài trohw

85
New cards

Disruption ( n )

Sự phá vỡ; tình trạng chia rẽ, tình trạng xâu xé

86
New cards

Disturbance ( n )

Sự nhiễu loạn

87
New cards

Diminish ( v )

Bớt, thu nhỏ, giảm, hạ, hạ bớt 21

88
New cards

Vibrant ( adj )

Ngân vang, rung động mạnh mẽ, sôi nổi mạnh mẽ, đầy nghệ thuật

89
New cards

Debut ( n )

Lần trình diễn đầu tiên ( của diễn viên ) sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng

90
New cards

Dedicated ( adj )

Tận tâm, tận tụy; chuyên dụng

91
New cards

Stunning ( adj )

Tuyệt vời, lộng lẫy; gây ấn tượng sâu sắc, gây ngạc nhiên, làm choáng váng, cực kỳ ( tốt, hấp dẫn )

92
New cards

Acclaim ( n, v )

Sự hoan nghênh, sự ca ngợi; hoan hô, hoan nghênh, tôn lên

93
New cards

Distinctive of ( n )

Đặc biệt; để phân biệt

94
New cards

Sophisticated ( adj )

Tinh vi, phức tạp, rắc rối; công phụ; thạo đời, sành điệu; giả, giả mạo; pha, không nguyên chất ( rượu, dầu…)

95
New cards

Allocate ( v )

Chỉ định; dùng ( số tiền vào việc gì ); cấp cho ( ai cái gì ), phân phối, phân phát, chia phần; định rõ vị

96
New cards

Despoil ( v )

Cướp đoạt, tước đoạt, chiếm đoạt; bốc lột

97
New cards

Deposit ( n )

Khoản tiền gửi vào một tài khoản ( ở ngân hàng ), tiền đặt cọc