1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
play a vital role
rất quan trọng
have a positive impact on
ảnh hưởng tích cực đến
have a negative impact on
ảnh hưởng tiêu cực đến
make a big difference
rất khác biệt
contribute to
góp phần vào
lead to
dẫn đến
result in
dẫn đến
be responsible for
chịu trách nhiệm cho
depend on
phụ thuộc vào
be likely to
có khả năng
tend to
có xu hướng
be keen on
rất thích
be interested in
quan tâm đến
be fond of
yêu thích
have a passion for
rất thích
keep in touch with
giữ liên lạc với
lose touch with
mất liên lạc với
catch up with friends
gặp bạn bè
spend quality time with families
dành thời gian cho gia đình
strengthen relationships
giúp thân thiết hơn
get along well with
rất thân với
have something in common
có nhiều điểm chung
enjoy each other's company
thích ở bên nhau
engage in
tham gia
take up watching films
bắt đầu xem phim
develop a bad habit
hình thành thói quen xấu
break a habit
từ bỏ một thói quen
maintain a healthy lifestyle
duy trì lối sống lành mạnh
stay in shape
giữ dáng
improve my overall well-being
tăng cường sức khỏe
improve mental health
cải thiện sức khỏe tinh thần, vui vẻ hơn
strike a balance between
cân bằng giữa
achieve a goal
đạt mục tiêu
reach my full potential
phát huy hết tiềm năng
broaden my horizons
mở rộng tầm nhìn
gain practical experience
tích lũy kinh nghiệm thực tế
acquire new skills
học kỹ năng mới
enhance creativity
tăng khả năng sáng tạo
boost confidence
tăng sự tự tin
develop critical thinking
phát triển tư duy phản biện
expand my knowledge
mở rộng kiến thức
deal with problems
giải quyết vấn đề
overcome difficulties
vượt qua khó khăn
cope with stress
đối phó căng thẳng
take responsibility
chịu trách nhiệm
make an effort
nỗ lực
pay attention to
chú ý đến
take advantage of
tận dụng
make use of
tận dụng
time-consuming
lãng phí thời gian
live independently
sống tự lập
live comfortably
sống thoải mái
enjoy a better quality of life
tận hưởng chất lượng cuộc sống tốt hơn
improve living standards
nâng cao mức sống
it cost a fortune
nó rất đắt
not affordable
ko rẻ
it's within my budget
nó phù hợp ngân sách
face financial difficulties
gặp khó khăn tài chính
make a living
kiếm sống
earn a decent income
kiếm thu nhập khá
work long hours
làm việc nhiều giờ
have a heavy workload
khối lượng công việc lớn
have flexible working hours
giờ làm linh hoạt
achieve work-life balance
cân bằng công việc và cuộc sống
be under pressure
chịu áp lực
enjoy job satisfaction
hài lòng với công việc
have a bright future
có tương lai tươi sáng
take public transport
đi phương tiện công cộng
heavy traffic
giao thông đông đúc
traffic congestion
ùn tắc giao thông
environmentally friendly
thân thiện với môi trường
reduce pollution
giảm ô nhiễm
protect the environment
bảo vệ môi trường
recycle waste
tái chế rác
save energy
tiết kiệm năng lượng
preserve nature
bảo tồn thiên nhiên
raise public awareness
nâng cao nhận thức cộng đồng
use cutting-edge technology
sử dụng công nghệ tiên tiến
keep up with technology
theo kịp công nghệ
rely heavily on
phụ thuộc nhiều vào
spend too much time on
dành quá nhiều thời gian cho
become addicted to
nghiện
stay connected
giữ kết nối
make life easier
giúp cuộc sống dễ dàng hơn
improve efficiency
nâng cao hiệu quả
provide convenience
mang lại sự tiện lợi
make everyday life more convenient
giúp cuộc sống hàng ngày thuận tiện hơn