STEPWELLS TEST 1 READING CAM 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/128

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:26 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

129 Terms

1
New cards
millennium
thiên niên kỷ
2
New cards
fundamental
cơ bản, thiết yếu
3
New cards
driest
khô hạn nhất
4
New cards
neglected
bị bỏ bê, bị lãng quên
5
New cards
restoration
sự trùng tu, phục hồi
6
New cards
restore
khôi phục, trùng tu
7
New cards
former glory
vẻ huy hoàng trước đây
8
New cards
bygone era
thời đại đã qua
9
New cards
inhabitant
cư dân
10
New cards
modern-day
ngày nay, hiện đại
11
New cards
develop
phát triển
12
New cards
method
phương pháp
13
New cards
access
quyền/cách tiếp cận
14
New cards
groundwater
nước ngầm
15
New cards
dry season
mùa khô
16
New cards
drinking
nước uống, việc uống
17
New cards
bathing
tắm rửa
18
New cards
watering animals
cho động vật uống nước
19
New cards
irrigation
tưới tiêu
20
New cards
significance
tầm quan trọng, ý nghĩa
21
New cards
invention
phát minh
22
New cards
utilitarian
thuộc về tính thực dụng
23
New cards
application
ứng dụng
24
New cards
architecturally
về mặt kiến trúc
25
New cards
complex
phức tạp
26
New cards
vary widely
khác nhau đáng kể
27
New cards
size
kích thước
28
New cards
shape
hình dạng
29
New cards
heyday
thời kỳ hoàng kim
30
New cards
gathering
sự tụ tập, nơi tụ họp
31
New cards
leisure
thời gian rảnh, sự thư giãn
32
New cards
relaxation
sự thư giãn
33
New cards
worship
thờ cúng
34
New cards
caste
đẳng cấp xã hội
35
New cards
dotted around
rải rác khắp
36
New cards
public space
không gian công cộng
37
New cards
community
cộng đồng
38
New cards
positioned
được đặt, được bố trí
39
New cards
resting place
nơi nghỉ ngơi
40
New cards
traveller
du khách, người đi đường
41
New cards
comprise
bao gồm
42
New cards
a series of
một loạt
43
New cards
descend
xuống, đi xuống
44
New cards
water source
nguồn nước
45
New cards
underground aquifer
tầng chứa nước ngầm
46
New cards
recede
rút xuống, giảm xuống
47
New cards
rains
mưa
48
New cards
water level
mực nước
49
New cards
negotiate
di chuyển qua, vượt qua
50
New cards
vast
rộng lớn, bao la
51
New cards
open crater
hố sâu rộng
52
New cards
sloping side
mặt dốc
53
New cards
tier
tầng, bậc
54
New cards
elaborate
công phu, cầu kỳ
55
New cards
stepped passage
lối đi có bậc
56
New cards
storey
tầng
57
New cards
pillar
cột trụ
58
New cards
pavilion
nhà chòi, đình nghỉ
59
New cards
shelter
che chở, nơi trú ẩn
60
New cards
relentless
không ngừng, khắc nghiệt
61
New cards
intricate
tinh xảo, phức tạp
62
New cards
decorative
trang trí
63
New cards
sculpture
tác phẩm điêu khắc
64
New cards
embellish
trang trí, tô điểm
65
New cards
depict
miêu tả, khắc họa
66
New cards
churn butter
đánh bơ
67
New cards
construct
xây dựng
68
New cards
throughout
xuyên suốt, khắp
69
New cards
fall into disuse
rơi vào tình trạng không còn được sử dụng
70
New cards
derelict
bị bỏ hoang, xuống cấp
71
New cards
divert
chuyển hướng
72
New cards
industrial use
sử dụng cho công nghiệp
73
New cards
water table
mực nước ngầm
74
New cards
condition
tình trạng
75
New cards
dry spell
thời kỳ khô hạn
76
New cards
drought
hạn hán
77
New cards
undergo
trải qua
78
New cards
major restoration
đợt trùng tu lớn
79
New cards
state government
chính quyền bang
80
New cards
ancient capital
thủ đô cổ
81
New cards
silted up
bị bùn đất lấp đầy
82
New cards
flood
lũ lụt
83
New cards
Archaeological Survey of India
Cơ quan Khảo sát Khảo cổ học Ấn Độ
84
New cards
pristine condition
tình trạng nguyên vẹn
85
New cards
distinct
riêng biệt, khác biệt
86
New cards
niche
hốc, ô tường
87
New cards
incarnation
sự hóa thân
88
New cards
devastating
tàn phá nghiêm trọng
89
New cards
earthquake
động đất
90
New cards
measure
đo, có cường độ
91
New cards
resemble
giống với
92
New cards
tank
hồ chứa, bể chứa
93
New cards
reservoir
hồ chứa nước
94
New cards
hallmark
đặc điểm đặc trưng
95
New cards
geometrical formation
cấu trúc hình học
96
New cards
terrace
sân thềm, bậc thềm
97
New cards
shrine
đền thờ nhỏ
98
New cards
wealth
sự phong phú
99
New cards
renowned
nổi tiếng
100
New cards
architecture
kiến trúc