1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appreciate
(v) đánh giá
benefit
(n) lợi ích
bond
(n) sự liên kết , sự gắn kết
breadwinner
(n) trụ cột
celebrate
(v) kỉ niệm
character
(n) tính cách
connection
(n) sự kết nối
damage
(v) làm hỏng , phá hỏng
divide
(v) chia
duty
(n) nhiệm vụ
earn
(v) kiếm (tiền)
encourage
(v) khuyến khích
equally
(adv) một cách công bằng
experience
(n) trải nghiệm
greatly
(adv) rất lớn
groceries
(n) mặt hàng tạp hóa
homemaker
(n) người nội trợ
honest
(adj) trung thực
latest
(adj) mới nhất
necessary
(adj) cần thiết
object
(n) đồ vật
pass
(v) truyền lại
playtime
(n) giờ ra chơi
proud
(adj) tự hào
rest
(n) sự còn lại
routine
(n) công việc thường làm hằng ngày
prepare
(v) chuẩn bị
rubbish
(n) rác
spotlessly
(adv) không tì vết
strengthen
(v) tăng cường , củng cố
success
(n) sự thành công
support
(n/v) sự ủng hộ , ủng hộ
task
(n) nhiệm vụ
traditional
(adj) thuộc truyền thống
useful
(adj) hữu ích
value
(n/v) giá trị , đánh giá cao
washing-up
(n) việc rửa bát
a wealth of
(n) số lượng lớn , nhiều
daily experience
(np) trải nghiệm hằng ngày
family life
(np) cuộc sống gia đình
family routine
(np) thói quen gia đình
family value
(np) giá trị gia đình
heavy lifting
(adj,n) việc mang vác nặng
household chore
(np) việc nhà
household task
(np) (nhiệm vụ)việc nhà
life experience
(np) trải nghiệm cuộc sống
life skill
(np) kĩ năng sống
personal choice
(adj,n) lựa chọn cá nhân
school sport field
(np) sân chơi thể thao của trường học
table manner
(np) cách cư xử trên bàn ăn
Đang học (50)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!