Scars To Your Beautifu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:16 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

Go unnoticed (phrase)

không được chú ý tới

2
New cards

Crave (v)

khao khát

3
New cards

Crave attention (phrase)

khao khát sự chú ý

4
New cards

Praise (v/n)

ca ngợi; lời khen

5
New cards

Pray (v)

cầu nguyện

6
New cards

Sculpt (v)

điêu khắc, tạo hình

7
New cards

Sculptor (n)

nhà điêu khắc

8
New cards

Shine (v)

tỏa sáng

9
New cards

Blind (adj/v)

mù; làm mù

10
New cards

Cover up pain (phrase)

che giấu nỗi đau

11
New cards

Woe (n)

nỗi buồn, đau khổ

12
New cards

Cut sth away (phr.v)

cắt bỏ, loại bỏ

13
New cards

Cover girl (n)

người mẫu trang bìa

14
New cards

Be just the way you are (phrase)

hãy là chính mình

15
New cards

Scar (n)

vết sẹo

16
New cards

Dream to be an envy (phrase)

mơ ước trở thành người được ngưỡng mộ, ganh tị

17
New cards

Starve (v)

chết đói; khao khát mãnh liệt

18
New cards

Hunger (n)

cơn đói; sự khao khát

19
New cards

Fade away (phr.v)

dần biến mất

20
New cards

Worth (adj/n)

đáng giá; giá trị

21
New cards

You're worth it (phrase)

bạn xứng đáng với điều đó