Unit 9. Festivals around the world - Tiếng Anh 7 Global Success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:02 AM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

cozy

(adj): ấm áp

<p>(adj): ấm áp</p>
2
New cards

take the photos

(v.phr): chụp hình

<p>(v.phr): chụp hình</p>
3
New cards

tulip festival

(n. phr): lễ hội hoa tulip

<p>(n. phr): lễ hội hoa tulip</p>
4
New cards

Dutch folk dances

(n. phr): điệu nhảy dân gian người Hà Lan

<p>(n. phr): điệu nhảy dân gian người Hà Lan</p>
5
New cards

traditional costumes

(n.phr): trang phục truyền thống

<p>(n.phr): trang phục truyền thống</p>
6
New cards

delicious

(adj): ngon

7
New cards

parade

(n): diễu hành

<p>(n): diễu hành</p>
8
New cards

hold

(v): tổ chức

9
New cards

try

(v): thử

10
New cards

fireworks display

(n.phr): pháo hoa

<p>(n.phr): pháo hoa</p>
11
New cards

feast

(n): tiệc

<p>(n): tiệc</p>
12
New cards

float

(v): nổi lên

13
New cards

carry

(v)an: mang theo

14
New cards

moon cakes

(n.phr): bánh trung thu

<p>(n.phr): bánh trung thu</p>
15
New cards

throw tomatoes

(v.phr): chọi cà chua

<p>(v.phr): chọi cà chua</p>
16
New cards

decorate

(v): trang trí

<p>(v): trang trí</p>
17
New cards

cheese rolling

(n.phr): vồ phô mai

<p>(n.phr): vồ phô mai</p>
18
New cards

Christmas

(n): Giáng sinh

<p>(n): Giáng sinh</p>
19
New cards

chase

(v): đuổi theo

<p>(v): đuổi theo</p>
20
New cards

Mid - Autumn Festival

(n): Trung Thu

<p>(n): Trung Thu</p>
21
New cards

Cannes Film Festival

(n.phr): Liên hoan phim Cannes

<p>(n.phr): Liên hoan phim Cannes</p>
22
New cards

Halloween

(n): Lễ hội hóa trang

<p>(n): Lễ hội hóa trang</p>
23
New cards

Thanksgiving

(n): Lễ Tạ Ơn

<p>(n): Lễ Tạ Ơn</p>
24
New cards

Easter

(n): Lễ phục sinh

<p>(n): Lễ phục sinh</p>
25
New cards

candy apples

(n): kẹo táo

<p>(n): kẹo táo</p>
26
New cards

turkey

(n): gà tây

<p>(n): gà tây</p>
27
New cards

chocolate eggs

(n.phr): trứng socola

<p>(n.phr): trứng socola</p>
28
New cards

carve pumpkin

(v.phr): khắc bí đỏ

<p>(v.phr): khắc bí đỏ</p>
29
New cards

perform a lion dance

(v.phr): múa lân

<p>(v.phr): múa lân</p>
30
New cards

decide

(v): quyết định

31
New cards

discuss

(v): thảo luận

32
New cards

prepare

(v): chuẩn bị

33
New cards

attend

(v): tham dự

34
New cards

present

(n): món quà

<p>(n): món quà</p>
35
New cards

clever and patient

(adj): thông minh và kiên nhẫn

36
New cards

excited about

(adj): hứng khởi vể

37
New cards

come back home

(v.phr): quay về nhà

38
New cards

make a costume

(v.phr): may trang phục

39
New cards

bake a birthday cake

(v.phr): nướng bánh sinh nhật

40
New cards

celebrate

(v): tổ chức

41
New cards

come over

(phr.v): ghé chơi

42
New cards

autumn fruits

(v.phr): trái cây mùa thu

<p>(v.phr): trái cây mùa thu</p>
43
New cards

make lanterns

(v.phr): làm đèn lồng

<p>(v.phr): làm đèn lồng</p>
44
New cards

join

(v): tham gia

45
New cards

disappointment

(n): sự thất vọng

46
New cards

band

(n): băng nhạc

<p>(n): băng nhạc</p>
47
New cards

teenager

(n): thanh thiếu niên

<p>(n): thanh thiếu niên</p>
48
New cards

prosperity

(n): thịnh vượng

<p>(n): thịnh vượng</p>
49
New cards

Santa Claus

(n): Ông già Noel

<p>(n): Ông già Noel</p>
50
New cards

winner's prize

(n.phr): giải thưởng cho người chiến thắng

51
New cards

twin

(n): sinh đôi

<p>(n): sinh đôi</p>
52
New cards

uniform

(n): đồng phục

<p>(n): đồng phục</p>
53
New cards

get sleepy

(v.phr): buồn ngủ

54
New cards

play drums

(v.phr): chơi trống

<p>(v.phr): chơi trống</p>
55
New cards

crop

(n): vụ mùa

<p>(n): vụ mùa</p>
56
New cards

gather

(v): tập hợp

57
New cards

cornbread

(n): bánh mì ngô

<p>(n): bánh mì ngô</p>
58
New cards

play board games

(v.phr): trò chơi bàn cờ

<p>(v.phr): trò chơi bàn cờ</p>
59
New cards

celebrate

(v): tổ chức

60
New cards

actress

(n): nữ diễn viên

<p>(n): nữ diễn viên</p>
61
New cards

sweet potatoes

(n): khoai lang

<p>(n): khoai lang</p>
62
New cards

express

(v): diễn tả

63
New cards

describe

(v): mô tả