1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cozy
(adj): ấm áp

take the photos
(v.phr): chụp hình

tulip festival
(n. phr): lễ hội hoa tulip

Dutch folk dances
(n. phr): điệu nhảy dân gian người Hà Lan

traditional costumes
(n.phr): trang phục truyền thống

delicious
(adj): ngon
parade
(n): diễu hành

hold
(v): tổ chức
try
(v): thử
fireworks display
(n.phr): pháo hoa

feast
(n): tiệc

float
(v): nổi lên
carry
(v)an: mang theo
moon cakes
(n.phr): bánh trung thu

throw tomatoes
(v.phr): chọi cà chua

decorate
(v): trang trí

cheese rolling
(n.phr): vồ phô mai

Christmas
(n): Giáng sinh

chase
(v): đuổi theo

Mid - Autumn Festival
(n): Trung Thu

Cannes Film Festival
(n.phr): Liên hoan phim Cannes

Halloween
(n): Lễ hội hóa trang

Thanksgiving
(n): Lễ Tạ Ơn

Easter
(n): Lễ phục sinh

candy apples
(n): kẹo táo

turkey
(n): gà tây

chocolate eggs
(n.phr): trứng socola

carve pumpkin
(v.phr): khắc bí đỏ

perform a lion dance
(v.phr): múa lân

decide
(v): quyết định
discuss
(v): thảo luận
prepare
(v): chuẩn bị
attend
(v): tham dự
present
(n): món quà

clever and patient
(adj): thông minh và kiên nhẫn
excited about
(adj): hứng khởi vể
come back home
(v.phr): quay về nhà
make a costume
(v.phr): may trang phục
bake a birthday cake
(v.phr): nướng bánh sinh nhật
celebrate
(v): tổ chức
come over
(phr.v): ghé chơi
autumn fruits
(v.phr): trái cây mùa thu

make lanterns
(v.phr): làm đèn lồng

join
(v): tham gia
disappointment
(n): sự thất vọng
band
(n): băng nhạc

teenager
(n): thanh thiếu niên

prosperity
(n): thịnh vượng

Santa Claus
(n): Ông già Noel

winner's prize
(n.phr): giải thưởng cho người chiến thắng
twin
(n): sinh đôi

uniform
(n): đồng phục

get sleepy
(v.phr): buồn ngủ
play drums
(v.phr): chơi trống

crop
(n): vụ mùa

gather
(v): tập hợp
cornbread
(n): bánh mì ngô

play board games
(v.phr): trò chơi bàn cờ

celebrate
(v): tổ chức
actress
(n): nữ diễn viên

sweet potatoes
(n): khoai lang

express
(v): diễn tả
describe
(v): mô tả